assise

tính từ giống cái
  1. xem assis
danh từ giống cái
  1. hàng, lớp (gạch, đá, trong khi xây tường)
  2. cơ sở, nền tảng
    • Les assises de la société
      nền tảng xã hội
  3. (sinh vật học; địa lý, địa chất) tầng
    • Assise génératrice
      tầng phát sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "assise"

Từ có nhắc đến "assise"

assise
Une assise de briques rouges forme la base du mur.