assise

Học thuật
Thân thiện
assise

Une assise de briques rouges forme la base du mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hàng, lớp (gạch, đá, trong khi xây tường): Chỉ một lớp vật liệu xây dựng được đặt ngang liên tục, tạo thành một phần của bức tường hoặc công trình.
    • Cơ sở, nền tảng: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ nguyên tắc, yếu tố cơ bản tạo nên sự ổn định vững chắc cho một hệ thống, tổ chức hoặcthuyết.
    • (Sinh vật học; địa lý, địa chất) Tầng: Chỉ một lớp hoặc một đơn vị phân tầng đặc trưng trong cấu trúc địa chất hoặc trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les maçons ont posé la première assise de briques. (Những người thợ nề đã đặt lớp gạch đầu tiên.)
    • La justice est une des assises fondamentales de la démocratie. (Công lý là một trong những nền tảng cơ bản của nền dân chủ.)
    • Les géologues étudient cette assise calcaire. (Các nhà địa chất học nghiên cứu tầng đá vôi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les assises d'un parti politique": Cơ sởluận, đường lối nền tảng của một đảng phái chính trị.

    • Le congrès a redéfini les assises du parti. (Đại hội đã xác định lại những nền tảng của đảng.)
  • "Assise génératrice" (thuật ngữ sinh học): Tầng phát sinh, lớp tế bào khả năng phân chia.

    • L'assise génératrice est responsable de la croissance secondaire de la tige. (Tầng phát sinh chịu trách nhiệm cho sự sinh trưởng thứ cấp của thân cây.)
Biến thể từ liên quan
  • Assis, assise (tính từ giống đực/giống cái): Ngồi, đang ngồi.

    • Elle est assise sur la chaise. ( ấy đang ngồi trên ghế.)
  • Asseoir (động từ): Đặt ngồi, thiết lập, củng cố.

    • Asseoir son autorité. (Củng cố uy quyền của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Couche (lớp).
  • Fondation (nền móng, cơ sở).
  • Base (căn bản, nền tảng).
  • Strate (tầng, lớp - trong địa chất).
Thành ngữ liên quan
  • "Jeter les assises de quelque chose": Đặt nền móng, tạo dựng cơ sở cho một cái gì đó.
    • Ce traité a jeté les assises de la paix en Europe. (Hiệp ước này đã đặt nền móng cho hòa bìnhchâu Âu.)
assise

Une assise de briques rouges forme la base du mur.

tính từ giống cái
  1. xem assis
danh từ giống cái
  1. hàng, lớp (gạch, đá, trong khi xây tường)
  2. cơ sở, nền tảng
    • Les assises de la société
      nền tảng xã hội
  3. (sinh vật học; địa lý, địa chất) tầng
    • Assise génératrice
      tầng phát sinh

Từ chứa "assise"

Từ có nhắc đến "assise"