assujetti

tính từ
  1. bị lệ thuộc; đã chịu phục tùng
  2. mắc chặt, đóng chặt
danh từ
  1. người phải đóng thuế
  2. người phải gia nhập (một nghiệp đoàn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "assujetti"

Từ có nhắc đến "assujetti"

assujetti
L'ouvrier est assujetti aux règles de l'atelier.