assujettir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt phục tùng; chinh phục: Hành động áp đặt quyền lực lên ai đó hoặc một nhóm người, khiến họ phải tuân theo.
- Bắt chịu, bắt phải: Buộc ai đó hoặc cái gì đó phải tuân theo một quy tắc, nghĩa vụ hoặc điều kiện nào đó.
- Mắc chặt, đóng chặt, cố định: Hành động gắn chặt, cố định một vật thể vào một vị trí để nó không di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'empire a cherché à assujettir ses voisins. (Đế chế đã tìm cách chinh phục các nước láng giềng của mình.)
- Le règlement assujettit tous les membres au paiement d'une cotisation. (Quy định bắt tất cả các thành viên phải đóng một khoản phí.)
- Il faut assujettir cette étagère au mur pour qu'elle ne tombe pas. (Phải đóng chặt cái giá sách này vào tường để nó không bị đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'assujettir à quelque chose": Tự buộc mình phải tuân theo, tự đặt mình dưới sự kiểm soát của điều gì đó.
- Il s'est assujetti à une discipline de fer pour réussir. (Anh ấy đã tự đặt mình vào một kỷ luật sắt để thành công.)
- "Être assujetti à": Phải chịu (một luật lệ, thuế...), bị ràng buộc bởi.
- Ces produits sont assujettis à la TVA. (Những sản phẩm này phải chịu thuế GTGT.)
Biến thể và từ gần giống
- Assujettissement (danh từ giống đực): Sự chinh phục, sự khuất phục; sự bắt buộc, sự lệ thuộc.
- L'assujettissement d'un peuple est souvent suivi de révoltes. (Sự khuất phục của một dân tộc thường kéo theo những cuộc nổi dậy.)
- Assujetti, e (tính từ/danh từ): Người bị lệ thuộc, người phải chịu (điều gì đó).
- Les assujettis à l'impôt sur le revenu. (Những người phải chịu thuế thu nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Soumettre: Khuất phục, bắt phục tùng.
- Contraindre: Bắt buộc, ép buộc.
- Fixer: Cố định, gắn chặt.
Từ trái nghĩa
- Libérer: Giải phóng.
- Affranchir: Cởi trói, giải phóng (khỏi nghĩa vụ).
- Détacher: Tháo ra, gỡ ra.
ngoại động từ
- (văn học) bắt phục tùng; chinh phục
- Assujettir un peuplechinh phục một dân tộc
- bắt chịu, bắt phải
- Assujettir quelqu'un à l'obéissancebắt ai phải vâng lời
- mắc chặt, đóng chặt
- Assujettir une plancheđóng chặt tấm ván