assujettir

ngoại động từ
  1. (văn học) bắt phục tùng; chinh phục
    • Assujettir un peuple
      chinh phục một dân tộc
  2. bắt chịu, bắt phải
    • Assujettir quelqu'un à l'obéissance
      bắt ai phải vâng lời
  3. mắc chặt, đóng chặt
    • Assujettir une planche
      đóng chặt tấm ván

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "assujettir"