assumptive

/ə'sʌmptiv/
Học thuật
Thân thiện
assumptive

An assumptive person often jumps to conclusions without asking questions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cho đúng, được thừa nhận không cần chứng minh: Chỉ một điều đó được chấp nhận hoặc coi đúng dựa trên giả định, chứ không phải trên bằng chứng rõ ràng.
    • Kiêu căng, ngạo mạn, tự cho mình đúng: Chỉ thái độ hoặc hành vi của một người tỏ ra quá tự tin, táo bạo hoặc vượt quá giới hạn phép lịch sự, thường bằng cách tự cho mình quyền hoặc hiểu biết không được phép.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "được cho đúng":

    • His argument was based on assumptive logic rather than hard facts. (Lập luận của anh ta dựa trên logic được cho đúng hơn các sự kiện cứng.)
    • We cannot make decisions based on assumptive data. (Chúng ta không thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu được cho đúng.)
  • Nghĩa "kiêu căng, ngạo mạn":

    • She found his assumptive tone during the meeting very offensive. ( ấy thấy giọng điệu ngạo mạn của anh ta trong cuộc họp thật rất khó chịu.)
    • It was assumptive of him to think he could use my car without asking. (Anh ta thật ngạo mạn khi nghĩ rằng có thể dùng xe tôi không cần hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on assumptive grounds": dựa trên cơ sở được giả định, không chắc chắn.

    • The theory was rejected because it was built on assumptive grounds. (Học thuyết đó bị bác bỏ được xây dựng trên cơ sở được giả định.)
  • "an assumptive attitude": một thái độ tự cho mình đúng, kiêu căng.

    • His rapid promotion led to an increasingly assumptive attitude. (Sự thăng tiến nhanh chóng của anh ta dẫn đến một thái độ ngày càng kiêu căng.)
Biến thể từ gần giống
  • Assume (động từ): giả định, cho rằng; đảm nhận (một vai trò).
  • Assumption (danh từ): sự giả định; điều được cho đúng; sự kiêu ngạo.
  • Assuming (tính từ): tính chất giả định; (thông tục) kiêu căng, tự phụ.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "được cho đúng": Presumed (được cho ), Supposed (được giả định), Hypothetical (giả thuyết).
  • Nghĩa "kiêu căng": Presumptuous (tự phụ, quá đáng), Arrogant (kiêu ngạo), Overconfident (quá tự tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "assumptive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "assumptive")

assumptive

An assumptive person often jumps to conclusions without asking questions.

tính từ
  1. được mệnh danh đúng, được cho đúng, được thừa nhận
  2. kiêu căng, kiêu ngạo, ngạo mạn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự