assuredness

/ə'ʃuədnis/
Học thuật
Thân thiện
assuredness

She handled the difficult question with complete assuredness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chắc chắn, sự tin tưởng tuyệt đối: Trạng thái hoặc cảm giác không còn nghi ngờ về một điều đó; sự xác tín.
    • Sự tự tin, sự bình tĩnh, vững vàng: Phẩm chất của một người thể hiện sự tin tưởng vào khả năng, phán đoán hoặc vị thế của mình, thường đi kèm với sự điềm tĩnh kiểm soát tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spoke with such assuredness that everyone believed him. (Anh ấy nói với sự chắc chắn đến mức mọi người đều tin anh.)
    • Her assuredness in handling the crisis impressed the whole team. (Sự tự tin, vững vàng của ấy trong việc xử lý khủng hoảng đã gây ấn tượng với cả nhóm.)
    • There is no assuredness of success in this risky venture. (Không sự chắc chắn nào về thành công trong cuộc mạo hiểm đầy rủi ro này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an air of assuredness": với vẻ tự tin, chắc chắn.
    • She answered all questions with an air of assuredness. ( ấy trả lời tất cả câu hỏi với vẻ tự tin, chắc chắn.)
  • "quiet assuredness": sự tự tin thầm lặng, không khoa trương.
    • His leadership is characterized by a quiet assuredness. (Phong cách lãnh đạo của anh ấy được đặc trưng bởi một sự tự tin thầm lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Assured (tính từ): chắc chắn, được đảm bảo; tự tin.
    • an assured victory (một chiến thắng chắc chắn)
  • Assure (động từ): đảm bảo, cam đoan.
    • I assure you that everything will be fine. (Tôi cam đoan với bạn rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
  • Self-assuredness (danh từ): sự tự tin vào bản thân (từ ghép, nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào nguồn gốc từ bên trong cá nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Certainty (n): sự chắc chắn, điều chắc chắn.
  • Confidence (n): sự tự tin, sự tin tưởng.
  • Composure (n): sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Poise (n): sự điềm tĩnh, thăng bằng.
Từ trái nghĩa
  • Doubt (n): sự nghi ngờ.
  • Uncertainty (n): sự không chắc chắn.
  • Insecurity (n): sự bất an, thiếu tự tin.
  • Nervousness (n): sự lo lắng, căng thẳng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "assuredness". Tuy nhiên, các thành ngữ liên quan đến sự tự tin có thể áp dụng trong ngữ cảnh tương tự.) - To have the courage of one's convictions: dám hành động theo niềm tin của mình (thể hiện sự assuredness). - She had the courage of her convictions and defended her proposal. ( ấy đã dám hành động theo niềm tin của mình bảo vệ đề xuất của .)

assuredness

She handled the difficult question with complete assuredness.

danh từ
  1. sự chắc chắn, sự nhất định
  2. sự tự tin
  3. sự trơ tráo, sựliêm sỉ

Từ đồng nghĩa