poise
/pɔiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thăng bằng, sự cân bằng: Trạng thái ổn định về thể chất hoặc tinh thần, không bị nghiêng lệch hoặc dao động.
- Dáng điệu, tư thế đĩnh đạc: Cách đi đứng, cử chỉ thể hiện sự tự tin, bình tĩnh và thanh lịch.
- Sự điềm tĩnh, sự bình thản: Trạng thái tinh thần ổn định và kiểm soát được cảm xúc, đặc biệt là trong những tình huống căng thẳng.
Động từ:
- Giữ thăng bằng, làm cho cân bằng: Hành động giữ một vật hoặc bản thân ở trạng thái cân bằng ổn định.
- Lơ lửng, treo lơ lửng: Ở trong trạng thái chờ đợi hoặc chuẩn bị, không di chuyển.
- Chuẩn bị (tinh thần): Tự sẵn sàng cho một điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She walked with the poise of a dancer. (Cô ấy bước đi với dáng điệu thăng bằng của một vũ công.)
- He answered the difficult questions with remarkable poise. (Anh ấy trả lời những câu hỏi khó với sự điềm tĩnh đáng ngạc nhiên.)
Động từ:
- The gymnast poised herself on the balance beam. (Vận động viên thể dục giữ thăng bằng trên xà thăng bằng.)
- The eagle poised in the air before diving for its prey. (Con đại bàng lơ lửng trong không trung trước khi lao xuống bắt mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be poised for something": Ở trong tư thế sẵn sàng cho một hành động hoặc sự kiện sắp xảy ra.
- The company is poised for expansion into the Asian market. (Công ty đang ở trong tư thế sẵn sàng để mở rộng sang thị trường châu Á.)
"To hang in poise": (Cổ, ít dùng) Ở trạng thái chưa quyết định, chưa ngã ngũ.
- The outcome of the negotiation still hangs in poise. (Kết quả của cuộc đàm phán vẫn còn chưa ngã ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Poised (tính từ): Có dáng điệu đĩnh đạc, điềm tĩnh; ở trong tư thế sẵn sàng.
- She is a poised and confident public speaker. (Cô ấy là một diễn giả trước công chúng điềm tĩnh và tự tin.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Balance: Sự cân bằng.
- Composure: Sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Grace: Vẻ duyên dáng, thanh lịch.
- Động từ:
- Balance: Giữ thăng bằng.
- Hover: Bay lượn, lơ lửng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "poise" thường không đi kèm với các tiểu từ để tạo thành phrasal verb theo đúng nghĩa. Cách dùng phổ biến là "poised for" như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
- To lose one's poise: Mất bình tĩnh, mất đi vẻ đĩnh đạc.
- Despite the provocation, she never lost her poise. (Bất chấp sự khiêu khích, cô ấy không hề mất đi sự điềm tĩnh.)
danh từ
- thế thăng bằng, thế cân bằng
- dáng, tư thế (đầu...)
- tư thế đĩnh đạc, tư thế đàng hoàng
- tính đĩnh đạc
Idioms
- to hang at poisechưa quyết định, chưa ngã ngũ
ngoại động từ
- làm thăng bằng, làm cân bằng
- để lơ lửng, treo lơ lửng
- để (đầu... ở một tư thế nào đó); để (cái gì...) ở tư thế sẵn sàng
nội động từ
- thăng bằng, cân bằng
- lơ lửng