poise

/pɔiz/
Học thuật
Thân thiện
poise

The dancer maintained perfect poise during her difficult routine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thăng bằng, sự cân bằng: Trạng thái ổn định về thể chất hoặc tinh thần, không bị nghiêng lệch hoặc dao động.
    • Dáng điệu, tư thế đĩnh đạc: Cách đi đứng, cử chỉ thể hiện sự tự tin, bình tĩnh thanh lịch.
    • Sự điềm tĩnh, sự bình thản: Trạng thái tinh thần ổn định kiểm soát được cảm xúc, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng.
  2. Động từ:

    • Giữ thăng bằng, làm cho cân bằng: Hành động giữ một vật hoặc bản thântrạng thái cân bằng ổn định.
    • lửng, treo lửng: Ở trong trạng thái chờ đợi hoặc chuẩn bị, không di chuyển.
    • Chuẩn bị (tinh thần): Tự sẵn sàng cho một điều đó khó khăn hoặc không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She walked with the poise of a dancer. ( ấy bước đi với dáng điệu thăng bằng của một công.)
    • He answered the difficult questions with remarkable poise. (Anh ấy trả lời những câu hỏi khó với sự điềm tĩnh đáng ngạc nhiên.)
  • Động từ:

    • The gymnast poised herself on the balance beam. (Vận động viên thể dục giữ thăng bằng trên thăng bằng.)
    • The eagle poised in the air before diving for its prey. (Con đại bàng lửng trong không trung trước khi lao xuống bắt mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be poised for something": Ở trong tư thế sẵn sàng cho một hành động hoặc sự kiện sắp xảy ra.

    • The company is poised for expansion into the Asian market. (Công ty đangtrong tư thế sẵn sàng để mở rộng sang thị trường châu Á.)
  • "To hang in poise": (Cổ, ít dùng) Ở trạng thái chưa quyết định, chưa ngã ngũ.

    • The outcome of the negotiation still hangs in poise. (Kết quả của cuộc đàm phán vẫn còn chưa ngã ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Poised (tính từ): dáng điệu đĩnh đạc, điềm tĩnh; ở trong tư thế sẵn sàng.
    • She is a poised and confident public speaker. ( ấy một diễn giả trước công chúng điềm tĩnh tự tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Balance: Sự cân bằng.
    • Composure: Sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
    • Grace: Vẻ duyên dáng, thanh lịch.
  • Động từ:
    • Balance: Giữ thăng bằng.
    • Hover: Bay lượn, lửng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "poise" thường không đi kèm với các tiểu từ để tạo thành phrasal verb theo đúng nghĩa. Cách dùng phổ biến "poised for" như đã nêumục trên.)

Thành ngữ liên quan
  • To lose one's poise: Mất bình tĩnh, mất đi vẻ đĩnh đạc.
    • Despite the provocation, she never lost her poise. (Bất chấp sự khiêu khích, ấy không hề mất đi sự điềm tĩnh.)
poise

The dancer maintained perfect poise during her difficult routine.

danh từ
  1. thế thăng bằng, thế cân bằng
  2. dáng, tư thế (đầu...)
  3. tư thế đĩnh đạc, tư thế đàng hoàng
  4. tính đĩnh đạc

Idioms

  • to hang at poise
    chưa quyết định, chưa ngã ngũ
ngoại động từ
  1. làm thăng bằng, làm cân bằng
  2. để lửng, treo lửng
  3. để (đầu... ở mộtthế nào đó); để (cái ...) ở tư thế sẵn sàng
nội động từ
  1. thăng bằng, cân bằng
  2. lửng