astounding

/əs'taundiɳ/
tính từ
  1. làm kinh ngạc, làm kinh hoàng
  2. làm sững sờ, làm sửng sốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

astounding
The audience gave an astounding performance a standing ovation.