astonish

/əs'tɔniʃ/
ngoại động từ
  1. làm ngạc nhiên
    • to be astonished at...
      lấy làm ngạc nhiên về...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "astonish"

astonish
Your ability to speak six languages astonishes me.