astonish

/əs'tɔniʃ/
Học thuật
Thân thiện
astonish

Your ability to speak six languages astonishes me.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Làm ai đócùng ngạc nhiên, sửng sốt: Gây ra một cảm giác ngạc nhiên mạnh mẽ, bất ngờ đến mức khó tin.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The magician's final trick astonished the entire audience. (Màn ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật làm sửng sốt toàn bộ khán giả.)
    • Her rapid recovery astonished the doctors. (Sự hồi phục nhanh chóng của ấy làm các bác sĩ ngạc nhiên.)
    • I was astonished by the beauty of the landscape. (Tôi bị choáng ngợp/ngạc nhiên bởi vẻ đẹp của phong cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be astonished at/by something": (Cảm thấy) vô cùng ngạc nhiên, sửng sốt về điều đó.
    • He was astonished at the sheer size of the ancient temple. (Anh ấy sửng sốt trước quy mô khổng lồ của ngôi đền cổ.)
  • "to astonish someone with something": Làm ai ngạc nhiên bằng điều đó.
    • She astonished everyone with her profound knowledge of history. ( ấy làm mọi người kinh ngạc bằng kiến thức uyên thâm về lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Astonishing (tính từ): đáng kinh ngạc, gây sửng sốt.
    • The team made an astonishing comeback to win the game. (Đội đã màn lội ngược dòng đáng kinh ngạc để thắng trận.)
  • Astonishment (danh từ): sự kinh ngạc, sự sửng sốt.
    • To my astonishment, he agreed immediately. (Thật làm tôi kinh ngạc, anh ấy đã đồng ý ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Amaze: làm kinh ngạc (nhấn mạnh sự bất ngờ khó hiểu).
  • Astound: làm sửng sốt (mức độ mạnh hơn 'astonish').
  • Stun: làm choáng váng, sửng sốt (nhấn mạnh hiệu ứng tức thời, mạnh mẽ).
  • Surprise: làm ngạc nhiên (nghĩa chung, có thể ít mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "astonish")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "astonish")

astonish

Your ability to speak six languages astonishes me.

ngoại động từ
  1. làm ngạc nhiên
    • to be astonished at...
      lấy làm ngạc nhiên về...

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "astonish"