astreindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt phải, ép buộc: Hành động bắt ai đó phải tuân theo một quy tắc, một nghĩa vụ hoặc một sự hạn chế, thường mang tính cưỡng chế hoặc bắt buộc từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La loi astreint les entreprises à respecter l'environnement. (Luật pháp bắt buộc các doanh nghiệp phải tôn trọng môi trường.)
- Le contrat nous astreint à une clause de confidentialité. (Hợp đồng ép buộc chúng tôi phải tuân theo điều khoản bảo mật.)
- Il s'est astreint à un régime alimentaire très strict. (Anh ấy đã tự ép buộc mình theo một chế độ ăn kiêng rất nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"astreindre quelqu'un à faire quelque chose": bắt buộc/ép buộc ai đó phải làm gì.
- Le règlement astreint les visiteurs à porter un badge. (Nội quy bắt buộc khách tham quan phải đeo thẻ.)
"s'astreindre à quelque chose / à faire quelque chose": tự bắt buộc bản thân, tự đặt mình vào kỷ luật để làm gì.
- Elle s'astreint à un horaire de travail régulier. (Cô ấy tự ép buộc mình theo một lịch làm việc đều đặn.)
Biến thể và từ gần giống
Astreignant, astreignante (tính từ): gò bó, đòi hỏi sự tuân thủ khắt khe.
- Un emploi du temps astreignant. (Một thời gian biểu gò bó.)
Contraindre (ngoại động từ): thúc ép, bắt buộc (thường mạnh hơn, có thể ám chỉ sức ép vật lý hoặc tinh thần rất lớn).
- Obliger (ngoại động từ): bắt buộc, có nghĩa rộng hơn, có thể từ nghĩa vụ đạo đức đến pháp lý.
Từ đồng nghĩa
- Contraindre: thúc ép, cưỡng bách.
- Forcer: bắt buộc, ép buộc.
- Obliger: bắt buộc.
- Soumettre: bắt phải tuân theo, phục tùng.
Từ trái nghĩa
- Dégager: giải phóng, miễn trừ.
- Dispenser: miễn cho, cho phép không phải làm.
- Libérer: giải phóng, trả tự do.
ngoại động từ
- bắt phải, ép buộc