astucieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo léo, tài tình, thông minh: Chỉ sự thông minh, nhanh trí, biết cách giải quyết vấn đề một cách sáng tạo hiệu quả.
    • (Từ , nghĩa ) Xảo trá, quỷ quyệt: Chỉ sự tinh ranh, mưu mẹo theo hướng tiêu cực, không trung thực.
Ví dụ sử dụng
  • (Đómột giải pháp tài tình/khéo léo để tiết kiệm diện tích.)
  • (Anh ấy đã tìm ra một cách khéo léo/thông minh để sửa đồ vật không cần dụng cụ.)
  • (Một câu trả lời tài tình có thể giải tỏa một cuộc xung đột.)
  • (Hãy cảnh giác với những đề nghị xảo trá của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'astuce": Thể hiện sự khéo léo, thông minh.
    • Pour résoudre cette énigme, il faut faire preuve d'astuce. (Để giải câu đố này, cần phải thể hiện sự thông minh/khéo léo.)
  • "Un système astucieux": Một hệ thống/cơ chế được thiết kế thông minh hiệu quả.
    • L'ingénieur a mis au point un système astucieux de recyclage des eaux. (Kỹ đã phát triển một hệ thống thông minh để tái chế nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Astucieusement (phó từ): một cách khéo léo, tài tình.
    • Il a astucieusement contourné le problème. (Anh ấy đã một cách khéo léo vượt qua vấn đề.)
  • Astuce (danh từ từ giống cái): mẹo, sự khéo léo, thủ thuật.
    • Connais-tu une astuce pour éplucher les tomates ? (Bạn biết mẹo nào để lột vỏ cà chua không?)
Từ đồng nghĩa
  • Ingénieux: tài tình, khéo léo (nhấn mạnh tính sáng tạo).
  • Malin: lanh lợi, tinh ranh (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
  • Rusé: xảo quyệt, láu cá (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Maladroit: vụng về.
  • Simplet: ngây thơ, khờ dại.
  • Naïf: ngây thơ, cả tin.
tính từ
  1. khéo léo; tài tình
    • Réponse astucieuse
      câu trả lời tài tình
  2. (từ , nghĩa ) xảo trá
    • Homme astucieux
      con người xảo trá

Từ có nhắc đến "astucieux"