astucieux

tính từ
  1. khéo léo; tài tình
    • Réponse astucieuse
      câu trả lời tài tình
  2. (từ , nghĩa ) xảo trá
    • Homme astucieux
      con người xảo trá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "astucieux"