astucieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khéo léo, tài tình, thông minh: Chỉ sự thông minh, nhanh trí, biết cách giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và hiệu quả.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Xảo trá, quỷ quyệt: Chỉ sự tinh ranh, mưu mẹo theo hướng tiêu cực, không trung thực.
Ví dụ sử dụng
- (Đó là một giải pháp tài tình/khéo léo để tiết kiệm diện tích.)
- (Anh ấy đã tìm ra một cách khéo léo/thông minh để sửa đồ vật mà không cần dụng cụ.)
- (Một câu trả lời tài tình có thể giải tỏa một cuộc xung đột.)
- (Hãy cảnh giác với những đề nghị xảo trá của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire preuve d'astuce": Thể hiện sự khéo léo, thông minh.
- Pour résoudre cette énigme, il faut faire preuve d'astuce. (Để giải câu đố này, cần phải thể hiện sự thông minh/khéo léo.)
- "Un système astucieux": Một hệ thống/cơ chế được thiết kế thông minh và hiệu quả.
- L'ingénieur a mis au point un système astucieux de recyclage des eaux. (Kỹ sư đã phát triển một hệ thống thông minh để tái chế nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Astucieusement (phó từ): một cách khéo léo, tài tình.
- Il a astucieusement contourné le problème. (Anh ấy đã một cách khéo léo vượt qua vấn đề.)
- Astuce (danh từ từ giống cái): mẹo, sự khéo léo, thủ thuật.
- Connais-tu une astuce pour éplucher les tomates ? (Bạn có biết mẹo nào để lột vỏ cà chua không?)
Từ đồng nghĩa
- Ingénieux: tài tình, khéo léo (nhấn mạnh tính sáng tạo).
- Malin: lanh lợi, tinh ranh (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
- Rusé: xảo quyệt, láu cá (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Maladroit: vụng về.
- Simplet: ngây thơ, khờ dại.
- Naïf: ngây thơ, cả tin.
tính từ
- khéo léo; tài tình
- Réponse astucieusecâu trả lời tài tình
- (từ cũ, nghĩa cũ) xảo trá
- Homme astucieuxcon người xảo trá