asynchronism

/æ'siɳkrənizm/
Học thuật
Thân thiện
asynchronism

Two musicians play in different time signatures, creating a sense of asynchronism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái không đồng thời, sự không trùng khớp về thời gian: Chỉ tình trạng khi các sự kiện, quá trình hoặc hành động xảy ra vào những thời điểm khác nhau, không cùng một lúc hoặc không theo một trình tự thời gian được đồng bộ.
    • (Vật , Kỹ thuật) Trạng thái không đồng bộ: Trong các hệ thống kỹ thuật hoặc vật , đây trạng thái khi các tín hiệu, dao động hoặc quá trình không cùng một tần số hoặc pha, không được đồng bộ hóa với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The asynchronism between the audio and video made the movie hard to watch. (Sự không đồng bộ giữa âm thanh hình ảnh khiến bộ phim khó xem.)
    • In distributed computing, asynchronism allows tasks to be executed independently. (Trong điện toán phân tán, trạng thái không đồng bộ cho phép các tác vụ được thực thi độc lập.)
    • The study noted an asynchronism in the development of these two species. (Nghiên cứu ghi nhận sự không đồng thời trong sự phát triển của hai loài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Temporal asynchronism": Sự không đồng bộ về mặt thời gian, thường dùng trong phân tích dữ liệu hoặc nghiên cứu lịch sử.

    • The temporal asynchronism of the data streams required complex alignment algorithms. (Sự không đồng bộ thời gian của các luồng dữ liệu đòi hỏi các thuật toán căn chỉnh phức tạp.)
  • "Cultural asynchronism": Sự không đồng bộ văn hóa, khi các chuẩn mực hoặc thực hành văn hóa phát triểncác tốc độ khác nhau giữa các nhóm.

    • The cultural asynchronism between generations can lead to misunderstandings. (Sự không đồng bộ văn hóa giữa các thế hệ có thể dẫn đến hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Asynchronous (tính từ): Không đồng bộ, không đồng thời.

    • Asynchronous communication, like email, does not require an immediate response. (Giao tiếp không đồng bộ, như email, không yêu cầu phản hồi ngay lập tức.)
  • Asynchronicity (danh từ): Tính chất không đồng bộ, không đồng thời (thường dùng thay thế cho "asynchronism").

    • The asynchronicity of the online course allows students to learn at their own pace. (Tính không đồng bộ của khóa học trực tuyến cho phép sinh viên học theo tốc độ của riêng họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Desynchronization: Sự mất đồng bộ, sự làm lệch pha.
  • Out-of-phase: Lệch pha, không cùng pha.
  • Uncoordinated timing: Thời gian không được phối hợp.
Từ trái nghĩa
  • Synchronism: Sự đồng bộ, sự đồng thời.
  • Simultaneity: Tính đồng thời.
  • Coordination: Sự phối hợp nhịp nhàng.
asynchronism

Two musicians play in different time signatures, creating a sense of asynchronism.

danh từ
  1. trạng thái không đồng thời
  2. (vật ) trạng thái không đồng bộ