synchronism
/'siɳkrənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất đồng thời, sự xảy ra cùng lúc: Chỉ trạng thái khi hai hoặc nhiều sự kiện, hành động hoặc quá trình diễn ra cùng một thời điểm.
- Tính đồng bộ, sự phối hợp nhịp nhàng: Chỉ sự điều chỉnh để các hoạt động hoặc chuyển động diễn ra một cách hài hòa và đúng thời điểm với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The synchronism of the dancers' movements was impressive. (Sự đồng bộ trong các chuyển động của các vũ công thật ấn tượng.)
- Scientists studied the synchronism between the lunar cycle and animal behavior. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính đồng thời giữa chu kỳ mặt trăng và hành vi động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong lịch sử nghệ thuật: Chỉ việc sắp xếp các sự kiện lịch sử hoặc tác phẩm nghệ thuật theo trình tự thời gian để so sánh.
- The book includes a chart showing the synchronism of major events in Europe and Asia during the 15th century. (Cuốn sách có một biểu đồ thể hiện tính đồng thời của các sự kiện lớn ở châu Âu và châu Á trong thế kỷ 15.)
Trong kỹ thuật điện: Chỉ trạng thái khi các máy phát điện hoạt động cùng tần số và pha.
- The engineer checked the synchronism of the generators before connecting them to the grid. (Kỹ sư kiểm tra tính đồng bộ của các máy phát trước khi kết nối chúng vào lưới điện.)
Biến thể và từ gần giống
Synchrony (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ sự đồng thời hoặc đồng bộ.
- There is a synchrony between the tides and the moon's position. (Có một sự đồng bộ giữa thủy triều và vị trí của mặt trăng.)
Synchronous (tính từ): Đồng bộ, xảy ra đồng thời.
- The students took a synchronous online class. (Các sinh viên tham gia một lớp học trực tuyến đồng bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Simultaneity: Tính đồng thời.
- Concurrence: Sự trùng hợp, xảy ra cùng lúc.
- Coordination: Sự phối hợp nhịp nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định)
danh từ
- tính chất đồng thời; tính đồng bộ