desynchronization

Học thuật
Thân thiện
desynchronization

The two clocks show desynchronization as one reads 3:00 and the other reads 3:15.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mất đồng bộ, sự không đồng bộ: Trạng thái hoặc quá trình trong đó các sự kiện, chu kỳ, hoặc tín hiệu xảy ra không cùng lúc hoặc không theo một nhịp điệu chung, dẫn đến việc chúng không còn phối hợp với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desynchronization of their sleep schedules made it hard to meet. (Sự mất đồng bộ trong lịch trình ngủ của họ khiến việc gặp mặt trở nên khó khăn.)
    • Scientists studied the desynchronization of brain waves during the experiment. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự mất đồng bộ của sóng não trong thí nghiệm.)
    • Jet lag is a common example of circadian rhythm desynchronization. (Lệch múi giờ một dụ phổ biến về sự mất đồng bộ nhịp sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học y học: Chỉ sự rối loạn hoặc gián đoạn trong nhịp điệu tự nhiên của cơ thể (như nhịp tim, chu kỳ ngủ-thức).

    • Light exposure at night can cause desynchronization of the internal clock. (Tiếp xúc với ánh sáng vào ban đêm có thể gây ra sự mất đồng bộ của đồng hồ sinh học bên trong.)
  • Trong công nghệ truyền thông: Chỉ tình trạng các tín hiệu hoặc dữ liệu không còn khớp với nhau về thời gian.

    • A network error led to the desynchronization between the audio and video streams. (Một lỗi mạng dẫn đến sự không đồng bộ giữa luồng âm thanh video.)
Biến thể từ gần giống
  • Desynchronise/Desynchronize (Động từ): Làm mất đồng bộ, làm lệch nhịp.

    • The external stimulus can desynchronize neural activity. (Kích thích bên ngoài có thể làm mất đồng bộ hoạt động thần kinh.)
  • Desynchronised/Desynchronized (Tính từ): Ở trạng thái không đồng bộ.

    • The system is currently desynchronized and needs recalibration. (Hệ thống hiện đang không đồng bộ cần hiệu chỉnh lại.)
  • Desynchronisation (Danh từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "desynchronization".

Từ đồng nghĩa
  • Asynchrony: Tính không đồng thời, sự không đồng bộ.
  • Out of sync: Không đồng bộ, lệch nhịp (cụm từ thông dụng).
Từ trái nghĩa
  • Synchronization: Sự đồng bộ hóa.
  • Synchronicity: Tính đồng thời, sự trùng hợp nhịp nhàng.
desynchronization

The two clocks show desynchronization as one reads 3:00 and the other reads 3:15.

Noun
  1. giống desynchronisation