at odds

Học thuật
Thân thiện
at odds

The two friends are at odds over which movie to watch.

Định nghĩa
  1. Cụm tính từ:
    • Bất đồng, bất hòa, không đồng ý: Dùng để mô tả tình trạng hai hay nhiều người, nhóm, hoặc ý kiến sự mâu thuẫn, xung đột hoặc không tương thích với nhau.
    • Không khớp, mâu thuẫn: Dùng để mô tả sự không nhất quán, sự khác biệt hoặc xung đột giữa các thông tin, dữ liệu, hoặc sự kiện.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự bất đồng giữa người với người:
    • The two leaders are at odds over the new policy. (Hai nhà lãnh đạo bất đồng về chính sách mới.)
    • She found herself at odds with her family's traditional views. ( ấy thấy mình bất hòa với những quan điểm truyền thống của gia đình.)
  • Chỉ sự mâu thuẫn giữa các sự việc, thông tin:
    • His statement is at odds with the evidence. (Lời khai của anh ta mâu thuẫn với bằng chứng.)
    • The witness's account was at odds with what the security camera showed. (Lời kể của nhân chứng không khớp với những camera an ninh ghi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at odds with someone/something": sự bất đồng hoặc mâu thuẫn với ai đó/điều đó.
    • His actions are completely at odds with his promises. (Hành động của anh ta hoàn toàn trái ngược với những lời hứa của chính mình.)
  • "at odds over/about something": Bất đồng về một vấn đề cụ thể nào đó.
    • The committee members are at odds over the budget allocation. (Các thành viên ủy ban bất đồng về việc phân bổ ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Odd (adj): Kỳ lạ, lẻ (số), lẻ tẻ. (Lưu ý: "odd" từ gốc nhưng nghĩa khác biệt đáng kể so với cụm "at odds").
  • Oddity (n): Sự kỳ lạ, người/vật kỳ lạ.
  • Odds (n): Tỷ lệ cược, khả năng xảy ra. ( dụ: - Tỷ lệ thắng rất thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • In conflict (with): Xung đột (với).
  • In disagreement (with): Bất đồng (với).
  • At loggerheads (with): (Thành ngữ) Bất hòa, đối đầu gay gắt (với).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "at odds" một cụm tính từ cố định, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • At odds and ends: (Thành ngữ hoàn toàn khác) Chỉ một tập hợp lộn xộn những món đồ linh tinh, vụn vặt.
    • The drawer was full of odds and ends. (Ngăn kéo đầy những thứ linh tinh.)
at odds

The two friends are at odds over which movie to watch.

Adjective
  1. bất đồng, bất đồng ý kiến, bất hòa
    • The figures are at odds with our findings.
      Các con số không khớp với các phát hiện của chúng tôi.