at variance

Học thuật
Thân thiện
at variance

His personal desires are at variance with his professional duties.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hòa hợp, không phù hợp, không ăn khớp, mâu thuẫn: Dùng để mô tả trạng thái của hai hoặc nhiều người, ý kiến, sự kiện, hoặc tuyên bố không đồng nhất, sự khác biệt hoặc xung đột với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His actions were at variance with the company's ethical guidelines. (Hành động của anh ta không phù hợp với quy tắc đạo đức của công ty.)
    • The two witnesses gave accounts at variance with each other. (Hai nhân chứng đưa ra các lời khai mâu thuẫn với nhau.)
    • Her optimistic report is at variance with the actual data. (Báo cáo lạc quan của ấy không ăn khớp với dữ liệu thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at variance with someone/something": Mâu thuẫn, không đồng ý, hoặc không phù hợp với ai đó/điều đó.
    • The board's decision is at variance with the shareholders' wishes. (Quyết định của hội đồng quản trị mâu thuẫn với nguyện vọng của các cổ đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Variance (danh từ): Sự khác biệt, sự bất đồng, sự chênh lệch.
    • There is a significant variance between the estimated and actual costs. ( một sự chênh lệch đáng kể giữa chi phí ước tính chi phí thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • In conflict with: Xung đột với.
  • Inconsistent with: Không nhất quán với.
  • Contrary to: Trái ngược với.
  • At odds with: Bất đồng, mâu thuẫn với.
Thành ngữ liên quan
  • At variance thường được sử dụng như một thành ngữ cố định (idiomatic phrase) để diễn đạt sự không phù hợp hoặc mâu thuẫn, không các cụm động từ (phrasal verbs) riêng biệt.
at variance

His personal desires are at variance with his professional duties.

Adjective
  1. không hòa hợp, không phù hợp, không ăn khớp, mâu thuẫn
    • desires at variance with his duty
      những mong muốn không phù hợp với nhiệm vụ của anh ta

Từ tương tự