discrepant

/dis'krepənt/
Học thuật
Thân thiện
discrepant

The two reports contain discrepant information about the event.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khác nhau, không nhất quán, không thống nhất: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều sự kiện, tuyên bố, số liệu, hoặc thông tin sự khác biệt, mâu thuẫn với nhau không thể cùng đúng.
    • Trái ngược nhau: Chỉ sự chênh lệch hoặc đối lập rõ ràng, không hài hòa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two witnesses gave discrepant accounts of the accident. (Hai nhân chứng đưa ra những lời khai không thống nhất về vụ tai nạn.)
    • We found discrepant data between the two reports. (Chúng tôi phát hiện dữ liệu khác nhau giữa hai báo cáo.)
    • His actions are discrepant with his words. (Hành động của anh ta trái ngược với lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be discrepant from": khác biệt so với.
    • The final results were discrepant from the initial projections. (Kết quả cuối cùng khác biệt so với các dự báo ban đầu.)
  • "discrepant findings/views": những phát hiện/quan điểm mâu thuẫn.
    • The committee had to reconcile the discrepant findings from different research teams. (Ủy ban phải hòa giải những phát hiện mâu thuẫn từ các nhóm nghiên cứu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Discrepancy (danh từ): sự khác biệt, sự không nhất quán.
    • There is a discrepancy in the financial records. ( một sự khác biệt trong hồ sơ tài chính.)
  • Discrepantly (trạng từ): một cách không nhất quán.
    • The two systems performed discrepantly under the same conditions. (Hai hệ thống hoạt động một cách không nhất quán trong cùng điều kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconsistent: không nhất quán.
  • Conflicting: mâu thuẫn, xung đột.
  • Contradictory: trái ngược, đối lập.
  • Divergent: phân kỳ, khác biệt.
Từ trái nghĩa
  • Consistent: nhất quán.
  • Concordant: phù hợp, hài hòa.
  • Agreeing: đồng ý, tương đồng.
  • Compatible: tương thích.
discrepant

The two reports contain discrepant information about the event.

tính từ
  1. khác nhau, không nhất quán, không thống nhất, trái ngược nhau
    • discrepant runmours
      những lời đồn trái ngược nhau