atomiser

atomiser

A woman presses the atomiser to release a light mist of perfume.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình xịt (dạng phun sương): "atomiser" một dụng cụ dùng để biến chất lỏng (như nước hoa) thành một làn sương mịn. Thiết bị này thường chế bơm hoặc nén để tạo ra các giọt nhỏ li ti.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She sprayed her wrist with the atomiser. ( ấy xịt lên cổ tay mình bằng bình xịt.)
    • The atomiser is used to apply perfume evenly. (Bình xịt được dùng để xịt nước hoa đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomiser nozzle": đầu phun của bình xịt.

    • The atomiser nozzle was clogged with residue. (Đầu phun của bình xịt bị tắc do cặn bã.)
  • "perfume atomiser": bình xịt nước hoa.

    • She refilled her perfume atomiser with a new scent. ( ấy nạp lại bình xịt nước hoa của mình với một mùi hương mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomise (động từ): phun thành sương, biến thành các hạt nhỏ.

    • The machine atomises the liquid into a fine mist. (Máy phun chất lỏng thành một làn sương mịn.)
  • Atomisation (danh từ): quá trình phun sương hoặc biến thành các hạt nhỏ.

    • The atomisation of the perfume is very efficient. (Quá trình phun sương của nước hoa rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Sprayer: bình xịt (nói chung).

    • The sprayer is similar to an atomiser. (Bình xịt tương tự như bình xịt dạng sương.)
  • Nebuliser: máy phun sương (thường dùng trong y tế).

    • A nebuliser is a medical atomiser for inhaling medication. (Máy phun sương một bình xịt y tế để hít thuốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan