atonal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Âm nhạc) Phi điệu tính: Thuộc về hoặc có đặc điểm của âm nhạc không được viết dựa trên một hệ thống điệu thức (tonality) truyền thống của phương Tây, tức là không xoay quanh một nốt chủ (tonic) trung tâm. Âm nhạc atonal thường thiếu cảm giác về giọng (key) rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The composer is famous for his atonal compositions. (Nhà soạn nhạc nổi tiếng với những tác phẩm phi điệu tính của mình.)
- Some listeners find atonal music challenging to understand. (Một số thính giả cảm thấy âm nhạc phi điệu tính khó tiếp thu.)
- The piece transitions from a tonal melody to an atonal section. (Tác phẩm chuyển từ một giai điệu có điệu thức sang một đoạn phi điệu tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atonal harmony": Hòa âm phi điệu tính. Chỉ sự kết hợp các nốt nhạc không tuân theo các quy tắc hòa âm truyền thống của âm nhạc cổ điển châu Âu.
- The composer experimented with atonal harmony in his later works. (Nhà soạn nhạc đã thử nghiệm hòa âm phi điệu tính trong các tác phẩm sau này của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Atonality (Danh từ): Tính phi điệu tính, phong cách hoặc kỹ thuật sáng tác âm nhạc phi điệu tính.
- The atonality of Schoenberg's music was revolutionary. (Tính phi điệu tính trong âm nhạc của Schoenberg mang tính cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Non-tonal: Phi điệu thức (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
Từ trái nghĩa
- Tonal: Có điệu tính, thuộc điệu thức. Chỉ âm nhạc được tổ chức xung quanh một nốt chủ và hệ thống điệu thức rõ ràng.
- Most pop music is tonal. (Hầu hết nhạc pop đều có điệu tính.)
Adjective
- (âm nhạc) thuộc loại phi điệu tính