tonal

/'tounl/
Học thuật
Thân thiện
tonal

Chinese is a tonal language.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) về âm, về giai điệu: Liên quan đến cao độ, âm sắc hoặc đặc tính của âm thanh trong âm nhạc hoặc giọng nói.
    • tính chất điệu thức: Trong âm nhạc, chỉ một hệ thống âm thanh được tổ chức xung quanh một nốt chủ âm (chủ âm) chính.
    • thanh điệu: Dùng để mô tả ngôn ngữ trong đó sự thay đổi cao độ (thanh điệu) trên một âm tiết có thể làm thay đổi nghĩa của từ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The piece has a rich tonal quality. (Bản nhạc chất lượng âm thanh phong phú.)
    • This is a tonal language, so the pitch of your voice matters. (Đây một ngôn ngữ thanh điệu, vậy cao độ giọng nói của bạn rất quan trọng.)
    • The composer's early work was strictly tonal. (Tác phẩm đầu tay của nhà soạn nhạc này hoàn toàn mang tính chất điệu thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tonal center": Trung tâm điệu thức, chỉ nốt nhạc chủ đạo một đoạn nhạc xoay quanh.

    • Despite the complexity, the music always returns to its tonal center. (Bất chấp sự phức tạp, bản nhạc luôn quay trở về trung tâm điệu thức của .)
  • "Tonal contrast": Sự tương phản về âm sắc hoặc sắc độ (trong hội họa hoặc nhiếp ảnh).

    • The photographer used strong tonal contrast to create a dramatic effect. (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng sự tương phản sắc độ mạnh để tạo hiệu ứng kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonality (danh từ): Tính chất điệu thức, hệ thống điệu thức.

    • The tonality of this symphony is very clear. (Tính chất điệu thức của bản giao hưởng này rất rõ ràng.)
  • Atonal (tính từ): Phi điệu thức, không trung tâm điệu thức rõ ràng.

    • He prefers atonal music to traditional tonal compositions. (Anh ấy thích nhạc phi điệu thức hơn các sáng tác điệu thức truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitch-related: Liên quan đến cao độ.
  • Melodic: (Thuộc) giai điệu, du dương (thường nhấn mạnh tính chất êm tai hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tonal".)

tonal

Chinese is a tonal language.

tính từ
  1. (âm nhạc) (thuộc) âm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự