atroce

Học thuật
Thân thiện
atroce

Un cri atroce s'échappa de sa gorge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hung ác, tàn bạo: Chỉ tính chất cực kỳ độc ác, man rợ, gây ra hoặc liên quan đến sự đau khổ chết chóc nghiêm trọng.
    • Ghê gớm, dữ dội: Diễn tả một cái gì đó cường độ rất mạnh, khủng khiếp, đặc biệtvề nỗi đau thể xác hoặc tinh thần.
    • (Thân mật) Quá xấu, tồi tệ: Trong ngôn ngữ thân mật, dùng để chỉ một cái gì đó rất tệ, rất khó chịu hoặc chất lượng kém.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa hung ác, tàn bạo:

    • Un crime atroce. (Một tội ác man rợ.)
    • Les actes atroces de la guerre. (Những hành động tàn bạo của chiến tranh.)
  • Nghĩa ghê gớm, dữ dội:

    • Une douleur atroce. (Một cơn đau ghê gớm.)
    • J'ai ressenti une peur atroce. (Tôi đã cảm thấy một nỗi sợ hãi khủng khiếp.)
  • Nghĩa thân mật: quá xấu, tồi tệ:

    • Ce film était atroce. (Bộ phim đó thật tồi tệ.)
    • Il fait un temps atroce aujourd'hui. (Thời tiết hôm nay quá xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atrocement" (phó từ): Một cách khủng khiếp, ghê gớm.

    • Il souffre atrocement. (Anh ấy đau đớn một cách khủng khiếp.)
  • "Être d'une laideur atroce": Xấu một cách kinh khủng.

    • Ce bâtiment est d'une laideur atroce. (Tòa nhà này xấu một cách kinh khủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Atrocité (danh từ giống cái): Hành động tàn ác, tội ác; điều kinh khủng.

    • Les atrocités commises pendant le conflit. (Những tội ác được thực hiện trong cuộc xung đột.)
  • Horrible (tính từ): Kinh khủng, khủng khiếp (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng ít mang sắc thái "tàn bạo" hơn).

  • Affreux, affreuse (tính từ): Kinh khủng, khủng khiếp, xấu xí (thường dùng trong ngôn ngữ thân mật cho nghĩa "tồi tệ").
Từ đồng nghĩa
  • Barbare: Dã man, man rợ.
  • Cruel: Độc ác, tàn nhẫn.
  • Insupportable: Không thể chịu đựng được (cho nghĩa "ghê gớm" hoặc "tồi tệ").
  • Exécrable: Tồi tệ, kinh khủng (thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est atroce !": Thật kinh khủng!/Thật tồi tệ! (Câu cảm thán thể hiện sự kinh ngạc hoặc phản đối mạnh mẽ).
    • Tu as vu cette nouvelle ? C'est atroce ! (Cậu đã thấy tin tức đó chưa? Thật kinh khủng!)
atroce

Un cri atroce s'échappa de sa gorge.

tính từ
  1. hung ác, tàn bạo
  2. ghê gớm
    • Douleur atroce
      đau ghê gớm
  3. (thân mật) quá xấu, tồi tệ
    • Un temps atroce
      thời tiết quá xấu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "atroce"

Từ có nhắc đến "atroce"