atténuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm nhẹ bớt, làm giảm bớt: Hành động làm cho một cảm giác, một tình trạng, một hiệu ứng hoặc một đặc tính nào đó trở nên ít mạnh mẽ, ít nghiêm trọng, ít rõ rệt hoặc ít khó chịu hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Thuốc giúp làm giảm bớt cơn đau.)
- (Anh ấy đã cố gắng làm giảm bớt mức độ nghiêm trọng trong những sai lầm của mình.)
- (Những tấm rèm dày làm giảm bớt ánh sáng mặt trời.)
- (Thời gian đã làm nhạt phai những ký ức của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atténuer les effets": làm giảm nhẹ các tác động, hậu quả.
- Des mesures sont prises pour atténuer les effets de la crise économique. (Các biện pháp được thực hiện để làm giảm nhẹ tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- "Atténuer une critique": làm dịu đi, làm nhẹ bớt một lời chỉ trích.
- Il a immédiatement atténué ses propos pour ne blesser personne. (Anh ta lập tức làm dịu đi lời lẽ của mình để không làm tổn thương ai.)
- "S'atténuer" (tự động từ): tự giảm bớt, tự nhẹ đi, tự mờ dần.
- La douleur s'est atténuée avec le temps. (Cơn đau đã tự giảm bớt theo thời gian.)
- Le bruit s'atténue au fur et à mesure qu'on s'éloigne. (Tiếng ồn tự giảm dần khi chúng ta đi xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Atténuation (danh từ giống cái): sự làm giảm nhẹ, sự suy giảm.
- On observe une atténuation du signal. (Người ta quan sát thấy sự suy giảm của tín hiệu.)
- Atténuateur (danh từ giống đực): bộ giảm chấn, thiết bị làm suy giảm (âm thanh, sóng).
- un atténuateur de bruit (một thiết bị giảm tiếng ồn)
- Atténuant, atténuante (tính từ): có tác dụng giảm nhẹ (thường dùng trong pháp lý).
- des circonstances atténuantes (những tình tiết giảm nhẹ)
Từ đồng nghĩa
- Diminuer: giảm bớt (về số lượng, cường độ).
- Réduire: làm giảm, cắt giảm.
- Adoucir: làm dịu đi, làm êm dịu (thường cho cảm giác, lời nói).
- Apaiser: làm dịu, làm nguôi (thường cho cơn đau, sự tức giận).
- Tempérer: điều tiết, làm bớt đi (sự quá mức).
Từ trái nghĩa
- Accroître: làm tăng lên.
- Aggraver: làm trầm trọng thêm.
- Intensifier: tăng cường, làm mạnh thêm.
- Renforcer: củng cố, tăng cường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc với đại từ phản thân "s'atténuer" hoặc với các giới từ như "atténuer par...")
ngoại động từ
- làm nhẹ bớt, làm giảm bớt
- Atténuer une douleurlàm bớt đau