étonnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lạ lùng, đáng ngạc nhiên, kỳ lạ: Dùng để miêu tả một sự vật, sự việc hoặc con người gây ra sự ngạc nhiên, bất ngờ vì khác thường hoặc không ngờ tới.
- Cừ, tuyệt vời, đáng kinh ngạc: Trong ngữ cảnh tích cực, từ này có thể nhấn mạnh mức độ xuất sắc, ấn tượng đến mức đáng kinh ngạc.
Danh từ giống đực:
- Điều lạ lùng, cái đáng ngạc nhiên: Dùng để chỉ bản thân sự việc, hiện tượng gây ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est une coïncidence étonnante. (Đó là một sự trùng hợp lạ lùng.)
- Il a une mémoire étonnante. (Anh ấy có một trí nhớ đáng kinh ngạc.)
- Nous avons vu un film vraiment étonnant. (Chúng tôi đã xem một bộ phim thực sự tuyệt vời.)
Danh từ giống đực:
- L'étonnant, c'est qu'il a réussi sans préparation. (Điều đáng ngạc nhiên là anh ấy đã thành công mà không cần chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chose étonnante": Điều kỳ lạ là, lạ thay. Cụm từ dùng để giới thiệu một sự thật gây ngạc nhiên.
- Chose étonnante, il fait beau en décembre. (Lạ thay, trời lại đẹp vào tháng Mười Hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Étonner (động từ): làm ai ngạc nhiên, kinh ngạc.
- Cette nouvelle m'a étonné. (Tin này làm tôi ngạc nhiên.)
- Étonnement (danh từ giống đực): sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.
- Il a regardé le spectacle avec étonnement. (Anh ấy nhìn màn trình diễn với vẻ ngạc nhiên.)
- Étonnamment (trạng từ): một cách đáng ngạc nhiên.
- Il fait étonnamment chaud pour la saison. (Trời đáng ngạc nhiên là nóng đối với mùa này.)
Từ đồng nghĩa
- Surprenant: đáng ngạc nhiên.
- Extraordinaire: phi thường, khác thường.
- Incroyable: không thể tin được.
- Stupéfiant: làm sửng sốt, kinh ngạc.
Từ trái nghĩa
- Banal: tầm thường, bình thường.
- Ordinaire: thông thường.
- Attendu: đã được dự đoán, không có gì ngạc nhiên.
tính từ
- lạ lùng, kỳ dị
- Homme étonnantngười kỳ dị
- cừ, tuyệt vời
- Un film étonnantmột phim tuyệt vời
danh từ giống đực
- cái lạ lùng, điều lạ lùng
- L'étonnant est qu'il est venuđiều lạ lùng là anh ấy đến