appealing

/ə'pi:liɳ/
tính từ
  1. van lơn, cầu khẩn
    • with an appealing look
      với vẻ cầu khẩn
    • an appealing gaze
      cái nhìn cầu khẩn
  2. cảm động, thương tâm, làm mủi lòng
    • an appealing voice
      giọng nói thương tâm
  3. lôi cuốn, quyến rũ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

appealing
The fresh fruit displayed in the wooden bowl looks very appealing.