appealing
/ə'pi:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút: Có khả năng gây hứng thú, sự yêu thích hoặc sự đồng tình từ người khác.
- Cầu khẩn, van nài: Thể hiện sự cầu xin hoặc khẩn khoản, thường qua ánh mắt hoặc giọng nói.
- Gợi lòng thương, cảm động: Có thể khiến người ta cảm thấy thương cảm hoặc động lòng trắc ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The job offer in a coastal city is very appealing to me. (Lời mời làm việc ở một thành phố biển rất hấp dẫn đối với tôi.)
- The lost puppy gave us an appealing look. (Chú chó con lạc nhìn chúng tôi với ánh mắt cầu khẩn.)
- Her story about the orphanage was deeply appealing. (Câu chuyện của cô ấy về trại trẻ mồ côi thật sự cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Find something appealing": Thấy điều gì đó hấp dẫn.
- Many young people find the idea of starting a business appealing. (Nhiều bạn trẻ thấy ý tưởng khởi nghiệp rất hấp dẫn.)
"Appealing to someone's sense of...": Kêu gọi, hướng tới lòng... của ai đó.
- The charity's campaign is appealing to the public's sense of justice. (Chiến dịch từ thiện đang kêu gọi lòng công bằng của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Appeal (động từ/danh từ): kêu gọi, lời kêu gọi; sức hấp dẫn, sự thu hút.
- The artist's work has a wide appeal. (Tác phẩm của nghệ sĩ đó có sức thu hút rộng rãi.)
Appealingly (trạng từ): một cách đầy vẻ cầu khẩn; một cách hấp dẫn.
- She smiled appealingly. (Cô ấy mỉm cười một cách đầy vẻ van nài / một cách rất duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Attractive: hấp dẫn, thu hút.
- Enticing: quyến rũ, lôi cuốn.
- Pleading: cầu xin, nài nỉ.
Từ trái nghĩa
- Unappealing: không hấp dẫn, không thu hút.
- Repellent: đáng ghét, làm người ta tránh xa.
tính từ
- van lơn, cầu khẩn
- with an appealing lookvới vẻ cầu khẩn
- an appealing gazecái nhìn cầu khẩn
- cảm động, thương tâm, làm mủi lòng
- an appealing voicegiọng nói thương tâm
- lôi cuốn, quyến rũ