catchy

/'kætʃi/
Học thuật
Thân thiện
catchy

The advertisement uses a catchy jingle to attract customers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ nhớ, dễ thuộc (đặc biệt về giai điệu, bài hát): Gây ấn tượng mạnh dễ dàng lưu lại trong tâm trí, thường dùng để mô tả âm nhạc hoặc lời quảng cáo.
    • Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý: khả năng thu hút sự quan tâm hoặc sự chú ý ngay lập tức.
    • Đánh lừa, gài bẫy, quỷ quyệt: Chứa đựng sự phức tạp hoặc khó khăn ẩn giấu, có thể khiến người khác mắc lỗi.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa dễ nhớ):

    • That song has a very catchy chorus. (Bài hát đó điệp khúc rất dễ thuộc.)
    • The advertisement used a catchy slogan. (Quảng cáo đã sử dụng một khẩu hiệu dễ nhớ.)
  • Tính từ (Nghĩa hấp dẫn):

    • The magazine cover had a catchy design. (Bìa tạp chí thiết kế hấp dẫn.)
    • He came up with a catchy title for his new book. (Anh ấy nghĩ ra một cái tên lôi cuốn cho cuốn sách mới.)
  • Tính từ (Nghĩa đánh lừa):

    • The teacher asked a catchy question that confused many students. (Giáo viên đặt một câu hỏi quỷ quyệt làm nhiều học sinh bối rối.)
    • The contract had some catchy clauses. (Hợp đồng một số điều khoản gài bẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catchy tune/melody": giai điệu dễ nghe, dễ nhớ.

    • The commercial's catchy tune got stuck in my head all day. (Giai điệu dễ nhớ của quảng cáo cứ văng vẳng trong đầu tôi cả ngày.)
  • "catchy but deceptive": hấp dẫn nhưng đánh lừa.

    • The offer seemed great, but it was catchy but deceptive. (Lời đề nghị có vẻ tuyệt, nhưng hấp dẫn đánh lừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Catch (động từ): bắt, nắm bắt, hiểu.
  • Catchiness (danh từ): tính chất dễ nhớ, sự hấp dẫn.
    • The catchiness of the jingle made it popular. (Tính dễ nhớ của đoạn nhạc quảng cáo đã khiến trở nên phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Memorable: đáng nhớ.
  • Appealing: hấp dẫn, thu hút.
  • Tricky: khó, phức tạp, mánh khóe (cho nghĩa "đánh lừa").
Thành ngữ liên quan
  • Catchy as a cold: Cực kỳ dễ lây lan dễ nhớ (như bệnh cảm), thường dùng cho bài hát.
    • That new pop song is catchy as a cold; everyone is humming it. (Bài hát pop mới đó dễ nhớ như bệnh cảm; ai cũng đang ngâm nga .)
catchy

The advertisement uses a catchy jingle to attract customers.

tính từ
  1. hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
  2. dễ nhớ, dễ thuộc (bài hát...)
  3. đánh lừa, cho vào bẫy, quỷ quyệt
    • a catchy question
      câu hỏi để cho vào bẫy, câu hỏi quỷ quyệt
  4. từng hồi, từng cơn (gió)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống