catchy

/'kætʃi/
tính từ
  1. hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
  2. dễ nhớ, dễ thuộc (bài hát...)
  3. đánh lừa, cho vào bẫy, quỷ quyệt
    • a catchy question
      câu hỏi để cho vào bẫy, câu hỏi quỷ quyệt
  4. từng hồi, từng cơn (gió)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

catchy
The advertisement uses a catchy jingle to attract customers.