attested
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chứng nhận, được chứng thực, được xác thực: Chỉ một sự việc, tài liệu, hoặc tuyên bố đã được xác minh là đúng sự thật, hợp pháp hoặc chính xác bởi một người hoặc tổ chức có thẩm quyền. Nó mang tính chính thức và đáng tin cậy.
- Được xác lập là chính hãng, xác thực: Chỉ một vật phẩm, văn bản, hoặc nguồn gốc đã được kiểm tra và công nhận là thật, không phải giả mạo.
Ví dụ sử dụng
- (Tính xác thực của bản thảo cổ đã được chứng thực bởi nhiều nhà sử học.)
- (Bạn cần nộp một bản sao được chứng thực của giấy khai sinh cho đơn xin thị thực.)
- (Thành công của chương trình được xác nhận bởi tỷ lệ hài lòng cao của những người tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Duly attested": Được chứng thực một cách hợp lệ, đầy đủ theo đúng quy trình pháp lý.
- The contract must be duly attested by a notary public. (Hợp đồng phải được chứng thực hợp lệ bởi một công chứng viên.)
- "Well-attested": Được chứng thực rõ ràng, có nhiều bằng chứng xác nhận.
- This is a well-attested fact in scientific literature. (Đây là một sự thật được chứng minh rõ ràng trong tài liệu khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Attest (động từ): chứng nhận, xác nhận, làm chứng.
- I can attest to his good character. (Tôi có thể làm chứng cho tính cách tốt của anh ấy.)
- Attestation (danh từ): sự chứng nhận, giấy chứng nhận.
- You will receive an attestation of completion after the course. (Bạn sẽ nhận được giấy chứng nhận hoàn thành khóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Certified: được chứng nhận (thường bởi cơ quan chính thức).
- Verified: đã được xác minh, kiểm chứng.
- Authenticated: được xác thực, chứng thực tính chân thực.
- Confirmed: được xác nhận, khẳng định.
Từ trái nghĩa
- Unverified: chưa được xác minh.
- Unattested: không được chứng thực.
- Unconfirmed: chưa được xác nhận.
Adjective
- được chứng nhận, chứng thực, xác thực