echt

Adjective
  1. không phải giả mạo, thật, chính cống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "echt"

echt
The art expert confirmed the painting was an echt Picasso.