documented

Học thuật
Thân thiện
documented

The scientist reviewed the documented evidence in the research file.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được chứng thực, được ghi chép lại: Chỉ sự việc, thông tin, hoặc tuyên bố đã được hỗ trợ, xác minh hoặc ghi lại bằng các tài liệu, bằng chứng cụ thể như giấy tờ, hồ sơ, hình ảnh, hoặc dữ liệu.
    • Được chứng minh bằng tư liệu: đầy đủ tài liệu, dẫn chứng để làm cơ sở xác thực.
dụ sử dụng
  • (Công ty một lịch sử thành công đã được ghi chép đầy đủ.)
  • ( bằng chứng được ghi nhận rằng anh ấy đã có mặt tại cuộc họp.)
  • (Đây ca bệnh đầu tiên được ghi nhận trong khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thoroughly/well documented": Được ghi chép, chứng minh một cách kỹ lưỡng đầy đủ.
    • The research procedure was thoroughly documented. (Quy trình nghiên cứu đã được ghi chép một cách kỹ lưỡng.)
  • "Poorly documented": Được ghi chép hoặc chứng minh một cách sơ sài, không đầy đủ.
    • The incident was poorly documented by the authorities. (Sự việc đã được nhà chức trách ghi nhận một cách sơ sài.)
Biến thể từ gần giống
  • Document (v): Ghi chép, lập tài liệu, cung cấp bằng chứng.
    • She documented her travels with photos and a journal. ( ấy đã ghi lại chuyến đi của mình bằng ảnh nhật ký.)
  • Documentation (n): Tài liệu chứng minh, sự ghi chép thành văn bản.
    • Please bring all necessary documentation to the interview. (Vui lòng mang theo tất cả tài liệu cần thiết đến buổi phỏng vấn.)
  • Undocumented (adj): Không được ghi chép, không giấy tờ chứng minh.
    • There are many undocumented workers in the country. ( nhiều lao động không giấy tờ trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Recorded: Được ghi lại.
  • Verified: Đã được xác minh, kiểm chứng.
  • Substantiated: Được chứng thực, củng cố bằng bằng chứng.
  • Attested: Được chứng nhận, làm chứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "documented". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "document".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "documented".)

documented

The scientist reviewed the documented evidence in the research file.

Adjective
  1. đã được chứng thực
  2. được chứng minh bằng tư liệu, dẫn chứng bằng tư liệu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự