genuine

/'dʤenjuin/
Học thuật
Thân thiện
genuine

She gave him a genuine smile of thanks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thật, chính cống, xác thực: Dùng để mô tả một vật, sản phẩm hoặc đối tượng thật, không phải giả mạo, bắt chước hoặc làm nhái.
    • Thành thật, chân thật: Dùng để mô tả cảm xúc, ý định, hoặc phẩm chất của một người chân thành, xuất phát từ bên trong, không giả tạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a genuine antique, not a modern copy. (Đây một món đồ cổ thật, không phải bản sao hiện đại.)
    • She offered a genuine apology for her mistake. ( ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành sai lầm của mình.)
    • His interest in helping others is genuine. (Sự quan tâm của anh ấy trong việc giúp đỡ người khác chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genuine article": vật thật, người thật (dùng để nhấn mạnh tính xác thực).
    • After years of imitators, we finally met the genuine article. (Sau nhiều năm gặp những kẻ bắt chước, cuối cùng chúng tôi cũng gặp được người thật.)
  • "in all genuine sincerity": với tất cả sự chân thành thực sự.
    • I say this in all genuine sincerity. (Tôi nói điều này với tất cả sự chân thành thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Genuineness (danh từ): tính chân thật, tính xác thực.
    • The genuineness of the document was verified. (Tính xác thực của tài liệu đã được xác minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Authentic: xác thực, đích thực (thường dùng cho đồ vật, tài liệu).
  • Real: thật, thật.
  • Sincere: chân thành, thành thật (thường dùng cho cảm xúc, ý định).
  • Bona fide: chân chính, thực sự (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Fake: giả mạo.
  • Counterfeit: làm giả, giả mạo (tiền, hàng hiệu).
  • Insincere: không chân thành.
  • Artificial: nhân tạo, giả tạo.
Thành ngữ liên quan
  • The genuine article: (như đã nêumục nâng cao) thường dùng để chỉ một người hoặc vật điển hình, nguyên bản, tốt nhất so với những thứ bắt chước.
  • A genuine concern: một mối quan tâm thực sự, chân thành.
    • Her worry for his health was a genuine concern. (Sự lo lắng của ấy cho sức khỏe của anh một mối quan tâm thực sự.)
genuine

She gave him a genuine smile of thanks.

tính từ
  1. thật, chính cống, xác thực
    • a genuine pearl
      viên ngọc trai thật
  2. thành thật, chân thật
    • genuine repentance
      sự hối hận thành thật