atticus

atticus

A large Atticus rests on a tree trunk in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Atticus một danh từ riêng, chỉ một chi (genus) bướm đêm trong họ Bướm mắt rắn (Saturniidae). Loài nổi tiếng nhất trong chi này Atticus atlas (bướm Atlas), một trong những loài bướm đêm lớn nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (Bướm đêm Atticus atlas sải cánh dài tới 30 cm.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài Atticus mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Atticus thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học (sinh học, côn trùng học) khi phân loại các loài bướm đêm.
  • "Atticus moth" cụm từ phổ biến để chỉ các loài bướm thuộc chi này, đặc biệt bướm Atlas.
Biến thể từ gần giống
  • Atticidae (danh từ số nhiều): Họ bướm đêm chi Atticus một phần (hiện nay thường được gộp vào họ Saturniidae).
  • Attacus (danh từ): Một chi khác trong cùng họ, đôi khi bị nhầm lẫn với Atticus.
Từ đồng nghĩa
  • Atlas moth (danh từ): Loài bướm đêm Atlas, thường được dùng để chỉ .
  • Silk moth (danh từ): Bướm , một nhóm bướm đêm lớn bao gồm cả chi Atticus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "atticus" đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atticus" từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.