ataxy

/ə'tæksi/ Cách viết khác : (ataxia) /ə'tæksiə/
Học thuật
Thân thiện
ataxy

A patient with ataxy struggles to walk in a straight line.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự mất điều hòa, sự mất phối hợp: Một tình trạng thần kinh đặc trưng bởi sự thiếu khả năng phối hợp các cử động cơ bắp một cách tự chủ, dẫn đến các chuyển động không vững vàng, loạng choạng mất thăng bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with cerebellar ataxy. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất điều hòa tiểu não.)
    • Locomotor ataxy is a serious neurological symptom. (Mất điều hòa vận động một triệu chứng thần kinh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Friedreich's ataxy": Một dạng bệnh di truyền gây mất điều hòa tiến triển.

    • Friedreich's ataxy often begins in childhood. (Chứng mất điều hòa Friedreich thường bắt đầu từ thời thơ ấu.)
  • "sensory ataxy": Mất điều hòa do mất cảm giác sâu, khiến người bệnh không nhận biết được vị trí chân tay mình trong không gian.

    • The loss of proprioception leads to sensory ataxy. (Việc mất cảm giác bản thể dẫn đến chứng mất điều hòa cảm giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ataxia (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "ataxy", cùng nghĩa.

    • The terms "ataxy" and "ataxia" are used interchangeably in medical literature. (Các thuật ngữ "ataxy" "ataxia" được sử dụng thay thế cho nhau trong tài liệu y khoa.)
  • Ataxic (adj): Thuộc về hoặc tính chất mất điều hòa.

    • The patient exhibited ataxic gait. (Bệnh nhân biểu hiện dáng đi mất điều hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Incoordination: Sự mất phối hợp (thường dùng trong y học).
  • Dyssynergia: Rối loạn phối hợp vận động.
Lưu ý
  • "Ataxy" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong hầu hết các văn bản y học hiện đại, cách viết "ataxia" được sử dụng phổ biến hơn.
ataxy

A patient with ataxy struggles to walk in a straight line.

danh từ
  1. sự mất điều hoà
    • locomotor ataxy
      mất điều hoà vận động

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống