attaquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tấn công, xông vào: Hành động dùng vũ lực hoặc lời nói để chống lại ai đó hoặc cái gì đó.
- Công kích, chỉ trích: Hành động phê phán gay gắt ai đó hoặc điều gì đó.
- (Luật pháp) Kiện, khởi kiện: Đưa một vụ việc ra tòa án để giải quyết.
- Ăn mòn, phá hỏng: (Về chất hóa học, thời tiết, bệnh tật) Làm hư hại dần dần một vật chất.
- Bắt đầu, bắt tay vào: Khởi đầu một công việc, một nhiệm vụ một cách quyết liệt hoặc trực tiếp.
- (Thân mật) Bắt đầu ăn: Bắt đầu dùng một món ăn.
Ví dụ sử dụng
Tấn công, xông vào:
- L'armée va attaquer la position ennemie. (Quân đội sẽ tấn công vị trí của địch.)
- Le chien a attaqué le facteur. (Con chó đã xông vào người đưa thư.)
Công kích, chỉ trích:
- Le journaliste a attaqué la politique du gouvernement. (Nhà báo đã công kích chính sách của chính phủ.)
(Luật pháp) Kiện:
- Ils ont décidé d'attaquer la société en justice pour rupture de contrat. (Họ đã quyết định kiện công ty ra tòa vì vi phạm hợp đồng.)
Ăn mòn, phá hỏng:
- L'acide attaque le métal. (A-xít ăn mòn kim loại.)
- La maladie attaque son système immunitaire. (Căn bệnh đang phá hỏng hệ miễn dịch của anh ta.)
Bắt đầu, bắt tay vào:
- Il faut attaquer les réparations dès demain. (Phải bắt tay vào việc sửa chữa ngay từ ngày mai.)
- Elle attaque le dernier chapitre de son roman. (Cô ấy bắt đầu viết chương cuối cùng của cuốn tiểu thuyết.)
(Thân mật) Bắt đầu ăn:
- Allez, on attaque le gâteau ! (Nào, chúng ta bắt đầu ăn bánh đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Attaquer de front": tấn công trực diện, đối mặt trực tiếp với một vấn đề.
- Il a décidé d'attaquer le problème de front. (Anh ấy quyết định đối mặt trực tiếp với vấn đề.)
"Attaquer au vif": chạm đến nỗi đau, chạm đến điểm yếu (nghĩa bóng).
- Ses paroles l'ont attaqué au vif. (Lời nói của cô ấy đã chạm đến nỗi đau của anh ta.)
"S'attaquer à" (tự động từ): tấn công, đối đầu với, dám đương đầu với (một đối thủ mạnh hoặc vấn đề khó).
- Il s'attaque à un problème très complexe. (Anh ấy đang đương đầu với một vấn đề rất phức tạp.)
- Mieux vaut ne pas s'attaquer à lui. (Tốt hơn hết là đừng đối đầu với hắn ta.)
Biến thể và từ gần giống
Attaque (danh từ giống cái): cuộc tấn công, cơn tấn công (bệnh), sự chỉ trích.
- Une attaque terroriste (một cuộc tấn công khủng bố)
- Une attaque de panique (một cơn hoảng loạn)
Attaquant (danh từ giống đực): kẻ tấn công; (thể thao) tiền đạo.
- Les attaquants ont été arrêtés. (Những kẻ tấn công đã bị bắt.)
- L'attaquant a marqué un but. (Tiền đạo đã ghi một bàn thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Assaillir: tấn công, xông vào (thường dùng cho đám đông).
- Combattre: chiến đấu chống lại.
- Critiquer: chỉ trích.
- Entamer: bắt đầu, khởi sự (một công việc, một món ăn).
- Ronger: gặm mòn, ăn mòn dần.
Từ trái nghĩa
- Défendre: bảo vệ, phòng thủ.
- Protéger: bảo vệ.
- Cesser: ngừng, chấm dứt.
- Louer: khen ngợi, ca tụng.
ngoại động từ
- tấn công
- Attaquer l'ennemitấn công địch
- công kích
- Attaquer un défautcông kích một thiếu sót
- (luật) kiện
- Attaquer quelqu'un en justicekiện ai
- ăn mòn, phá hỏng
- La rouille attaque le fergì ăn mòn sắt
- tìm cách khắc phục một khó khăn
- Attaquer un travailbắt đầu một công việc
- (thân mật) bắt đầu ăn
- Attaquer le fromagebắt đầu ăn món pho mát