attirance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sức hấp dẫn, sức lôi cuốn: Sức mạnh tự nhiên hoặc đặc tính khiến một người hoặc một vật trở nên thú vị, thu hút sự chú ý hoặc khao khát.
- Sự thu hút: Cảm giác bị lôi kéo về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường do sự đồng cảm, ham muốn hoặc quan tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'attirance de l'art est universelle. (Sức hấp dẫn của nghệ thuật là phổ quát.)
- Il ressent une forte attirance pour elle. (Anh ấy cảm thấy một sức thu hút mạnh mẽ đối với cô ấy.)
- L'attirance magnétique est un phénomène physique. (Lực hút từ là một hiện tượng vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une attirance irrésistible": một sức hấp dẫn không thể cưỡng lại.
- Il éprouvait une attirance irrésistible pour cette musique. (Anh ta cảm thấy một sức hấp dẫn không thể cưỡng lại với thứ âm nhạc này.)
"Attirance mutuelle": sự thu hút lẫn nhau.
- Leur relation est née d'une attirance mutuelle immédiate. (Mối quan hệ của họ bắt nguồn từ một sự thu hút lẫn nhau tức thì.)
Biến thể và từ gần giống
Attirant(e) (tính từ): hấp dẫn, lôi cuốn.
- Une proposition attirante. (Một đề nghị hấp dẫn.)
Attirer (động từ): thu hút, lôi kéo.
- Ce spectacle attire beaucoup de monde. (Buổi biểu diễn này thu hút rất đông người.)
Từ đồng nghĩa
- Charme: sức quyến rũ.
- Séduction: sự quyến rũ, sự dụ dỗ.
- Fascination: sự mê hoặc, sự cuốn hút.
Từ trái nghĩa
- Répulsion: sự ghê tởm, lực đẩy.
- Répugnance: sự ghê tởm, ác cảm.
- Dégoût: sự chán ghét.
danh từ giống cái
- sức hấp dẫn
- L'attirance de l'artsức hấp dẫn của nghệ thuật