attirance

Học thuật
Thân thiện
attirance

L'art exerce une attirance sur de nombreuses personnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sức hấp dẫn, sức lôi cuốn: Sức mạnh tự nhiên hoặc đặc tính khiến một người hoặc một vật trở nên thú vị, thu hút sự chú ý hoặc khao khát.
    • Sự thu hút: Cảm giác bị lôi kéo về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường do sự đồng cảm, ham muốn hoặc quan tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'attirance de l'art est universelle. (Sức hấp dẫn của nghệ thuậtphổ quát.)
    • Il ressent une forte attirance pour elle. (Anh ấy cảm thấy một sức thu hút mạnh mẽ đối với ấy.)
    • L'attirance magnétique est un phénomène physique. (Lực hút từmột hiện tượng vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une attirance irrésistible": một sức hấp dẫn không thể cưỡng lại.

    • Il éprouvait une attirance irrésistible pour cette musique. (Anh ta cảm thấy một sức hấp dẫn không thể cưỡng lại với thứ âm nhạc này.)
  • "Attirance mutuelle": sự thu hút lẫn nhau.

    • Leur relation est née d'une attirance mutuelle immédiate. (Mối quan hệ của họ bắt nguồn từ một sự thu hút lẫn nhau tức thì.)
Biến thể từ gần giống
  • Attirant(e) (tính từ): hấp dẫn, lôi cuốn.

    • Une proposition attirante. (Một đề nghị hấp dẫn.)
  • Attirer (động từ): thu hút, lôi kéo.

    • Ce spectacle attire beaucoup de monde. (Buổi biểu diễn này thu hút rất đông người.)
Từ đồng nghĩa
  • Charme: sức quyến rũ.
  • Séduction: sự quyến rũ, sự dụ dỗ.
  • Fascination: sự mê hoặc, sự cuốn hút.
Từ trái nghĩa
  • Répulsion: sự ghê tởm, lực đẩy.
  • Répugnance: sự ghê tởm, ác cảm.
  • Dégoût: sự chán ghét.
attirance

L'art exerce une attirance sur de nombreuses personnes.

danh từ giống cái
  1. sức hấp dẫn
    • L'attirance de l'art
      sức hấp dẫn của nghệ thuật

Từ gần giống