attrape

danh từ giống cái
  1. sự đánh lừa (để đùa chơi); cái để đánh lừa (đùa chơi)
  2. (từ , nghĩa ) cái bẫy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "attrape"

attrape
Une personne pose une attrape amusante sur le sol.