attrape

Học thuật
Thân thiện
attrape

Une personne pose une attrape amusante sur le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đánh lừa (để đùa chơi): Hành động lừa ai đó một cách vui vẻ, không ác ý, thường nhằm mục đích trêu đùa.
    • Cái để đánh lừa (đùa chơi): Một đồ vật, lời nói hoặc tình huống được dùng để thực hiện trò đùa, trò chơi khăm.
    • (Từ , nghĩa ) Cái bẫy: Một thiết bị hoặc phương thức dùng để bắt giữ người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • C'était une simple attrape pour rire. (Đó chỉmột trò đánh lừa để cười thôi.)
    • Il a acheté une fausse araignée en caoutchouc comme attrape. (Anh ấy đã mua một con nhện giả bằng cao su để làm đồ chơi khăm.)
    • Les chasseurs posaient des attrapes pour capturer les renards. (Những người thợ săn đặt các cái bẫy để bắt cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une attrape": Là một thứ lừa đảo, một trò lừa bịp (nghĩa rộng hơn, có thể mang tính tiêu cực).
    • Cette offre trop belle est sûrement une attrape. (Lời đề nghị quá hấp dẫn này chắc chắnmột cái bẫy.)
  • "Tomber dans l'attrape": Mắc bẫy, bị lừa.
    • Il est tombé dans l'attrape et a cru à cette histoire invraisemblable. (Anh ta đã mắc bẫy tin vào câu chuyện không thể tin được đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Attraper (động từ): Bắt lấy, mắc phải (bệnh), hiểu (ý nghĩa).
    • Attraper un ballon. (Bắt lấy quả bóng.)
    • Attraper un rhume. (Bị cảm lạnh.)
  • Attrape-nigaud (danh từ giống đực, ): Trò lừa bịp người khờ, món hàng lừa đảo.
    • Ce gadget est un véritable attrape-nigaud. (Món đồ chơi công nghệ này đúngđồ lừa bịp.)
Từ đồng nghĩa
  • Farce: Trò đùa, trò chơi khăm.
  • Piège: Cái bẫy (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Supercherie: Sự lừa dối, trò bịp bợm.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une attrape à touristes": Đómột cái bẫy cho khách du lịch (chỉ những nơi bán hàng quá đắt hoặc dịch vụ kém chất lượng nhắm vào du khách).
    • Ce restaurant sur la place principale est une vraie attrape à touristes. (Nhà hàng này trên quảng trường chính đúngmột cái bẫy khách du lịch.)
attrape

Une personne pose une attrape amusante sur le sol.

danh từ giống cái
  1. sự đánh lừa (để đùa chơi); cái để đánh lừa (đùa chơi)
  2. (từ , nghĩa ) cái bẫy

Từ có nhắc đến "attrape"