attribut

Học thuật
Thân thiện
attribut

Le sceptre est l'attribut traditionnel de la royauté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuộc tính, đặc tính: Một phẩm chất, tính chất hoặc đặc điểm vốn có của một người, một vật hoặc một khái niệm.
    • Biểu tượng, vật tượng trưng: Một đồ vật hoặc biểu tượng đặc trưng gắn liền với một nhân vật, một chức vụ hoặc một khái niệm cụ thể, giúp nhận diện họ.
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc ngữ: Trong ngữ pháp, một từ hoặc cụm từ bổ nghĩa cho một danh từ để xác định hoặc mô tả .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La patience est un attribut essentiel pour un enseignant. (Sự kiên nhẫnmột thuộc tính thiết yếu đối với một giáo viên.)
    • La couronne et le sceptre sont les attributs traditionnels de la monarchie. (Vương miện gậy quyềnnhững biểu tượng truyền thống của chế độ quân chủ.)
    • Dans la phrase "une maison blanche", "blanche" est l'attribut du sujet "maison". (Trong câu "một ngôi nhà trắng", "trắng" là thuộc ngữ của chủ ngữ "nhà".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attribut divin": thuộc tính thần thánh, đặc tính của thần linh.
    • La toute-puissance est un attribut divin. (Quyền năng tối thượngmột thuộc tính thần thánh.)
  • "Attribut de fonction": biểu tượng chức vụ.
    • La toge est un attribut de fonction des magistrats. (Áo choàngmột biểu tượng chức vụ của các thẩm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Attribuer (động từ): quy cho, gán cho.
    • On lui attribue ce succès. (Người ta gán thành công đó cho anh ta.)
  • Attribution (danh từ giống cái): sự quy cho, sự phân công, thẩm quyền.
    • L'attribution des prix aura lieu demain. (Lễ trao giải sẽ diễn ra vào ngày mai.)
  • Attributif (tính từ): (thuộc về) thuộc ngữ, tính chất quy định.
    • Une épithète a une fonction attributive. (Một tính ngữ chức năng thuộc ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Caractéristique (n.f): đặc điểm, tính chất.
  • Qualité (n.f): phẩm chất, đức tính.
  • Symbole (n.m): biểu tượng.
  • Épithète (n.f): tính ngữ (trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ liên quan
  • Être l'attribut de : là biểu tượng của, là đặc trưng của.
    • La balance est l'attribut de la justice. (Cán cânbiểu tượng của công lý.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "attribut" một cách cố định.)

attribut

Le sceptre est l'attribut traditionnel de la royauté.

danh từ giống đực
  1. thuộc tính
  2. biểu hiện
    • Le sceptre est l'attribut de la royauté
      gậy quyềnbiểu hiện của ngôi vua
  3. (ngôn ngữ học) thuộc ngữ