attribut

danh từ giống đực
  1. thuộc tính
  2. biểu hiện
    • Le sceptre est l'attribut de la royauté
      gậy quyềnbiểu hiện của ngôi vua
  3. (ngôn ngữ học) thuộc ngữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "attribut"

attribut
Le sceptre est l'attribut traditionnel de la royauté.