attribute

/'ætribju:t/
danh từ
  1. thuộc tính
  2. vật tượng trưng
  3. (ngôn ngữ học) thuộc ngữ
ngoại động từ
  1. cho do, quy cho
    • to attribute one's success to hard work
      cho thành công do sự cần cù
    • to attribute a crime to somebody
      quy tội cho ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "attribute"

attribute
A scientist attributes the plant's rapid growth to the new fertilizer.