attrition

/ə'triʃn/
Học thuật
Thân thiện
attrition

The constant attrition of the river smoothed the jagged stones.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hao mòn, sự giảm sút dần dần: Quá trình làm yếu đi hoặc giảm số lượng một cách từ từ, thường do áp lực liên tục, ma sát hoặc thiếu sự bổ sung.
    • Sự tiêu hao (nhân lực, tài nguyên): Sự giảm số lượng người hoặc vật một cách tự nhiên, chẳng hạn do nghỉ hưu, từ chức hoặc không được thay thế, thay vì sa thải trực tiếp.
    • Sự mài mòn (vật /địa chất): Sự hao mòn của các hạt đá hoặc vật liệu do ma sát với nước, gió hoặc băng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company reduced its workforce through natural attrition. (Công ty giảm nhân sự thông qua sự tiêu hao tự nhiên.)
    • The constant attrition of the waves shaped the coastline. (Sự mài mòn liên tục của sóng đã định hình đường bờ biển.)
    • It was a war of attrition, exhausting the enemy's resources over time. (Đó một cuộc chiến tranh tiêu hao, làm cạn kiệt tài nguyên của kẻ thù theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "War of attrition": Chiến lược quân sự hoặc cạnh tranh nhằm làm suy yếu đối thủ thông qua sự hao mòn liên tục về nhân lực vật chất, thay vì một trận đánh quyết định.

    • The conflict turned into a costly war of attrition. (Cuộc xung đột biến thành một cuộc chiến tranh tiêu hao tốn kém.)
  • "Attrition rate": Tỷ lệ hao hụt, thường chỉ tỷ lệ nhân viên rời bỏ tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định.

    • The high attrition rate among new teachers is a concern. (Tỷ lệ hao hụt cao trong số giáo viên mới một mối lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Attrit (động từ, hiếm dùng): Làm hao mòn, làm suy yếu dần dần.
  • Attritional (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất hao mòn, tiêu hao.
    • The campaign was an attritional struggle. (Chiến dịch một cuộc đấu tranh tiêu hao.)
Từ đồng nghĩa
  • Erosion: Sự xói mòn, sự ăn mòn (thường dùng cho đất đai, quyền lợi, niềm tin).
  • Wearing down: Sự làm hao mòn, làm kiệt sức.
  • Depletion: Sự làm cạn kiệt, sự suy giảm.
Từ trái nghĩa
  • Accretion: Sự tích tụ, sự phát triển thêm.
  • Growth: Sự tăng trưởng, sự phát triển.
  • Reinforcement: Sự tăng cường, sự củng cố.
Thành ngữ liên quan
  • To win by attrition: Chiến thắng bằng chiến thuật tiêu hao, làm đối phương kiệt quệ dần.
    • They didn't have a superior force, so they aimed to win by attrition. (Họ không lực lượng vượt trội, vậy họ nhắm đến chiến thắng bằng chiến thuật tiêu hao.)
attrition

The constant attrition of the river smoothed the jagged stones.

danh từ
  1. sự cọ mòn
  2. sự làm cho mệt mỏi, sự làm kiệt sức; sự tiêu hao
    • a war of attrition
      chiến tranh tiêu hao
  3. (thần thoại,thần học) sự sám hối, sự thống khổ tội lỗi

Từ chứa "attrition"

Từ có nhắc đến "attrition"