attrition
/ə'triʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự giập nát: Chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể bị nghiền nát, dập nát do chấn thương.
- (Tôn giáo) Sự sám hối (vì đã xúc phạm đến Chúa): Chỉ hành động hối lỗi, ăn năn một cách chân thành và sâu sắc vì đã làm điều xúc phạm đến đức tin, đặc biệt trong bối cảnh Công giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'attrition des tissus après l'accident était importante. (Sự giập nát của các mô sau tai nạn là rất nghiêm trọng.)
- Le prêtre parla de l'attrition nécessaire pour obtenir le pardon divin. (Vị linh mục nói về sự sám hối cần thiết để đạt được sự tha thứ của Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Attrition parfaite" / "Attrition imparfaite": Trong thần học, đây là sự phân biệt giữa sự sám hối hoàn hảo (xuất phát từ tình yêu với Chúa) và sự sám hối không hoàn hảo (xuất phát từ sợ hãi hình phạt).
- La théologie distingue l'attrition imparfaite de la contrition parfaite. (Thần học phân biệt sự sám hối không hoàn hảo với sự hối cải hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Attritionnel, elle (adj): (Thuộc về) sự giập nát hoặc sự sám hối.
- Une blessure attritionnelle. (Một vết thương do giập nát.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens médical (giập nát):
- Écrasement: Sự nghiền nát.
- Contusion grave: Vết bầm tím nghiêm trọng.
- Pour le sens religieux (sám hối):
- Repentir: Sự hối hận, ăn năn.
- Contrition: Sự hối cải, thống hối (thường mang nghĩa mạnh hơn 'attrition').
Lưu ý
- Từ "attrition" trong tiếng Pháp chủ yếu được dùng trong hai lĩnh vực chuyên ngành rất cụ thể là y học và tôn giáo. Nó không mang nghĩa phổ biến "sự hao mòn dần" hay "cắt giảm nhân sự" như từ cùng gốc "attrition" trong tiếng Anh.
danh từ giống cái
- (y học) sự giập nát
- (tôn giáo) sự sám hối (vì đã xúc phạm đến Chúa)