abrasion

/ə'breiʤn/
danh từ
  1. sự làm trầy (da); sự cọ ra; chỗ bị trầy da
  2. (địa ,địa chất), (kỹ thuật) sự mài mòn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "abrasion"

abrasion
The geologist examines the abrasion on the sandstone cliff face.