detrition

/di'triʃn/
Học thuật
Thân thiện
detrition

The geologist explained how detrition shapes river stones over centuries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cọ mòn, sự mài mòn: Quá trình một vật bị hao mòn hoặc giảm kích thước do ma sát liên tục với một bề mặt khác. Đây một dạng của sự xói mòn do lực học.
    • Sự hao mòn do ma sát: Hành động hoặc quá trình làm mòn đi thông qua việc cọ xát, chà xát lặp đi lặp lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constant detrition of the river stones made them smooth and round. (Sự cọ mòn liên tục của những viên đá sông khiến chúng trở nên nhẵn mịn tròn trịa.)
    • Detrition is a key factor in the formation of sand from larger rocks. (Sự mài mòn một yếu tố chính trong việc hình thành cát từ những tảng đá lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: "detrition" thường được dùng để mô tả quá trình phong hóa học, nơi các hạt đá bị mài mòn do tác động của nước, gió, hoặc băng.

    • Glacial detrition can carve out entire valleys over millennia. (Sự mài mòn do sông băng có thể tạc nên cả thung lũng qua hàng thiên niên kỷ.)
  • Trong kỹ thuật khoa học vật liệu: Thuật ngữ này có thể mô tả sự hao mòn của các bộ phận máy móc.

    • The detrition of the gear teeth required regular maintenance. (Sự mài mòn của răng bánh răng đòi hỏi bảo trì thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Detrital (adj): (thuộc về) mảnh vụn, nguồn gốc từ sự vỡ vụn hoặc mài mòn.

    • Detrital sediments are common in riverbeds. (Trầm tích mảnh vụn phổ biếnlòng sông.)
  • Detritus (n): Các mảnh vụn, vật chất bị vỡ ra hoặc mài mòn từ một khối lớn hơn.

    • The beach was covered with detritus from the cliffs. (Bãi biển được phủ bởi những mảnh vụn từ vách đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Abrasion (n): Sự mài mòn, sự làm trầy xước.
  • Attrition (n): Sự mài mòn, sự hao mòn dần (thường dùng trong cả ngữ cảnh vật ẩn dụ).
  • Erosion (n): Sự xói mòn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tác động hóa học).
  • Wearing away (n): Sự làm mòn đi.
Từ trái nghĩa
  • Accretion (n): Sự tích tụ, sự phát triển thêm.
  • Build-up (n): Sự hình thành, sự tích lũy.
Lưu ý sử dụng
  • "Detrition" một thuật ngữ chuyên ngành tương đối hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "wear", "erosion", hoặc "abrasion" được ưa dùng hơn.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật, kỹ thuật, hoặc địa chất học.
detrition

The geologist explained how detrition shapes river stones over centuries.

danh từ
  1. sự cọ mòn