itération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lặp lại: Quá trình thực hiện một hành động, một chuỗi lệnh hoặc một phương pháp nhiều lần một cách có hệ thống, thường với mục đích cải thiện hoặc đạt được kết quả chính xác hơn qua mỗi lần lặp.
- Một lần lặp: Chỉ một vòng, một chu kỳ cụ thể trong quá trình lặp lại đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'itération de ce processus permet d'affiner les résultats. (Sự lặp lại của quy trình này cho phép tinh chỉnh các kết quả.)
- Chaque itération du logiciel apporte de nouvelles fonctionnalités. (Mỗi lần lặp (bản cập nhật) của phần mềm mang lại những tính năng mới.)
- La méthode de résolution utilise plusieurs itérations pour converger. (Phương pháp giải sử dụng nhiều lần lặp để hội tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En informatique / Trong lập trình: Một vòng lặp trong mã nguồn, hoặc một chu kỳ phát triển trong các phương pháp luận như Agile.
- La boucle
foreffectue dix itérations. (Vòng lặpforthực hiện mười lần lặp.)
- En mathématiques / Trong toán học: Phương pháp lặp để tìm nghiệm gần đúng của một phương trình.
- La méthode de Newton-Raphson est une méthode itérative. (Phương pháp Newton-Raphson là một phương pháp lặp.)
Biến thể và từ gần giống
- Itératif, itérative (tính từ): có tính chất lặp lại, diễn ra theo từng bước lặp.
- un processus itératif (một quy trình lặp)
- Itérer (động từ): lặp lại, thực hiện lặp đi lặp lại.
- Il faut itérer l'opération jusqu'à satisfaction. (Cần lặp lại thao tác cho đến khi đạt yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Répétition (sự lặp lại) - Từ này mang nghĩa chung hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vào sự cải tiến qua mỗi lần.
- Cycle (chu kỳ) - Nhấn mạnh vào tính chất tuần hoàn, khép kín của một quá trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ "itération".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "itération".
danh từ giống cái
- sự lặp lại