attrouper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tụ tập, tập hợp lại (một cách tự phát hoặc do tò mò): "attrouper" chỉ hành động làm cho một nhóm người tụ tập lại, thường là do một sự kiện bất ngờ, lạ lẫm hoặc gây chú ý nào đó. Hành động này thường mang tính nhất thời không tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'accident a attroupé les curieux. (Vụ tai nạn đã tụ tập những người tò mò lại.)
    • Le discours enflammé du politicien attroupa rapidement une foule. (Bài diễn văn nồng nhiệt của chính trị gia nhanh chóng tụ tập lại một đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'employer à la forme pronominale "s'attrouper": Tự tụ tập lại, tập hợp thành đám đông.
    • Les badauds commencent à s'attrouper autour du musicien de rue. (Những người qua đường bắt đầu tụ tập lại xung quanh người nhạc đường phố.)
    • Il est interdit de s'attrouper devant l'entrée. (Cấm tụ tập trước lối vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Attroupement (danh từ giống đực): Sự tụ tập, đám đông tụ tập.
    • La police a dispersé l'attroupement. (Cảnh sát đã giải tán đám đông tụ tập.)
  • Rassembler (ngoại động từ): Tập hợp, quy tụ (thường chủ đích, tổ chức hơn).
  • Amasser (ngoại động từ): Chất đống, tích tụ (thường dùng cho đồ vật).
Từ đồng nghĩa
  • Rassembler: tập hợp lại.
  • Réunir: tập hợp, họp lại.
  • Amasser: tích tụ, gom lại (nghĩa rộng).
Từ trái nghĩa
  • Disperser: giải tán, phân tán.
  • Éparpiller: rải rác, phân tán.
ngoại động từ
  1. tụ tập
    • Ses cris attroupèrent les passants
      tiếng kêu của làm cho người qua đường tụ tập lại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống