atypical

/ə'tipikəl/
Học thuật
Thân thiện
atypical

An atypical snowman wears a colorful Hawaiian shirt instead of a scarf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không điển hình, không tiêu biểu: Dùng để mô tả một thứ đó không những đặc điểm, phẩm chất hoặc hành vi thông thường, phổ biến hoặc được mong đợi của một nhóm, loại hoặc thể loại.
    • Khác thường, bất thường: Chỉ một cái đó lệch khỏi chuẩn mực hoặc kỳ vọng thông thường, có thể theo hướng kỳ lạ hoặc hiếm gặp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His recovery from the illness was atypical and surprised the doctors. (Sự hồi phục của anh ấy khỏi căn bệnh thật không điển hình làm các bác sĩ ngạc nhiên.)
    • This is an atypical case of the disease, lacking the usual symptoms. (Đây một ca bệnh không điển hình, thiếu các triệu chứng thông thường.)
    • Her atypical approach to problem-solving often leads to innovative solutions. (Cách tiếp cận khác thường của ấy trong việc giải quyết vấn đề thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/ tâm lý học: Thường dùng để mô tả các triệu chứng, diễn biến bệnh hoặc biểu hiện hành vi không giống với mẫu hình chuẩn hoặc phổ biến.
    • The patient presented with atypical chest pain. (Bệnh nhân biểu hiện cơn đau ngực không điển hình.)
  • Trong thống /xã hội học: Chỉ một cá thể, sự kiện hoặc mẫu số liệu không đại diện cho xu hướng chung của quần thể.
    • This single atypical data point was excluded from the final analysis. (Điểm dữ liệu bất thường đơn lẻ này đã bị loại khỏi phân tích cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Atypically (trạng từ): một cách không điển hình.
    • The virus behaved atypically in the lab tests. (Con virus hành xử một cách không điển hình trong các xét nghiệm tại phòng lab.)
  • Typical (tính từ, từ trái nghĩa): điển hình, tiêu biểu.
    • This is a typical example of Roman architecture. (Đây một dụ điển hình của kiến trúc La .)
Từ đồng nghĩa
  • Uncharacteristic: không đặc trưng.
  • Unusual: bất thường, khác thường.
  • Abnormal: bất thường (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Anomalous: dị thường, ngoại lệ (mang tính kỹ thuật/trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "atypical")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "atypical")

atypical

An atypical snowman wears a colorful Hawaiian shirt instead of a scarf.

tính từ
  1. không đúng kiểu, không điển hình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa