action
/'ækʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động, hành vi; hoạt động; công việc: Chỉ việc làm cụ thể, quá trình thực hiện một điều gì đó, thường đối lập với lời nói hoặc suy nghĩ.
- Tác động, tác dụng, ảnh hưởng: Chỉ hiệu quả hoặc sự thay đổi do một lực, chất, hoặc sự kiện gây ra.
- Sự chiến đấu, trận đánh: Chỉ việc tham gia vào một cuộc xung đột vũ trang hoặc một trận chiến.
- Việc kiện, sự tố tụng: Chỉ một thủ tục pháp lý được đưa ra trước tòa án.
- Sự diễn biến, cốt truyện: Chỉ chuỗi sự kiện chính tạo nên câu chuyện trong một vở kịch, phim hoặc tiểu thuyết.
- Động tác, dáng điệu: Chỉ cách thức chuyển động hoặc tư thế của cơ thể.
- Bộ máy, cơ cấu; sự hoạt động của bộ máy: Chỉ các bộ phận cơ học của một thiết bị (như súng, đàn piano) cho phép nó hoạt động.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Kiện, thưa kiện: Thực hiện một hành động pháp lý chống lại ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is a man of action, not just words. (Anh ấy là một con người hành động, không chỉ nói suông.)
- The chemical action of the acid corroded the metal. (Tác dụng hóa học của axit đã ăn mòn kim loại.)
- The soldier saw action in several battles. (Người lính đã tham gia chiến đấu trong nhiều trận đánh.)
- She decided to take legal action against the company. (Cô ấy quyết định kiện công ty ra tòa.)
- The action of the movie is fast-paced and exciting. (Cốt truyện của bộ phim diễn biến nhanh và ly kỳ.)
- The action of the horse was graceful. (Dáng đi của con ngựa thật duyên dáng.)
- The action of this rifle is very smooth. (Bộ cơ của khẩu súng trường này hoạt động rất trơn tru.)
Động từ:
- They actioned the manufacturer for selling faulty goods. (Họ đã kiện nhà sản xuất vì bán hàng hóa có lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in action": đang hoạt động, đang diễn ra.
- The new system is now in action. (Hệ thống mới hiện đang được đưa vào hoạt động.)
- "to be out of action": ngừng hoạt động, không thể sử dụng được (vì hỏng hóc hoặc chấn thương).
- The star player is out of action due to an injury. (Cầu thủ chủ chốt không thể thi đấu vì chấn thương.)
- "to go into action": bắt đầu hành động hoặc chiến đấu.
- The firefighters went into action immediately. (Đội cứu hỏa lập tức bắt tay vào hành động.)
- "where the action is": nơi có những sự kiện quan trọng, thú vị hoặc nhiều cơ hội đang diễn ra.
- Silicon Valley is where the action is for tech startups. (Thung lũng Silicon là nơi sôi động dành cho các công ty khởi nghiệp công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Actionable (adj): có thể kiện được, có căn cứ để khởi kiện.
- His comments were not actionable. (Những bình luận của anh ta không đủ căn cứ để kiện.)
- Action-packed (adj): chứa đầy hành động, sự kiện ly kỳ.
- It was an action-packed adventure movie. (Đó là một bộ phim phiêu lưu đầy kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Act: hành vi, hành động (thường chỉ một việc làm đơn lẻ, cụ thể).
- Activity: hoạt động.
- Deed: việc làm, hành động (thường mang tính trang trọng hoặc đạo đức).
- Effect: tác dụng, hiệu quả.
- Combat: chiến đấu.
- Lawsuit: vụ kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Action" thường không kết hợp để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Các cụm từ với "action" chủ yếu là thành ngữ hoặc cụm danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Actions speak louder than words: Việc làm quan trọng hơn lời nói.
- Don't just promise; show me. Actions speak louder than words. (Đừng chỉ hứa suông; hãy chứng tỏ cho tôi thấy. Việc làm quan trọng hơn lời nói.)
- A piece of the action: Một phần tham gia hoặc lợi nhuận từ một hoạt động, dự án kinh doanh.
- Everyone wanted a piece of the action when the company became successful. (Mọi người đều muốn có một phần hùn khi công ty trở nên thành công.)
- Spring into action: Nhanh chóng bắt đầu hành động.
- The team sprang into action as soon as the alarm sounded. (Đội ngũ lập tức bắt tay vào hành động ngay khi chuông báo động vang lên.)
danh từ
- hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm
- a man of actioncon người hành động
- to take prompt actionhành động tức khắc, hành động kịp thời
- tác động, tác dụng, ảnh hưởng
- the sunlight has action on certain materialsánh nắng có tác động đến một số chất
- action of acidtác dụng của axit
- sự chiến đấu, trận đánh
- to go into actionbắt đầu đánh nhau, bắt đầu chiến đấu
- to break off an actionngừng chiến đấu, ngừng bắn
- to be killed in actionbị hy sinh trong chiến đấu
- to be put out of actionbị loại khỏi vòng chiến đấu
- việc kiện, sự tố tụng
- to take (bring) an action againstkiện (ai...)
- sự diễn biến, quá trình diễn biến (của vở kịch)
- động tác, dáng điệu, bộ điệu, bộ tịch
- action of a playerbộ điệu của một diễn viên
- action of a horsedáng đi của một con ngựa
- bộ máy, cơ cấu (đàn pianô, máy...); sự hoạt động của bộ máy
Idioms
- action committeeuỷ ban hành động
- action position(quân sự) vị trí của quân đội trước khi bước vào chiến đấu
- action speak louder than words(xem) speak
ngoại động từ
- kiện, thưa kiện