bạo

  1. hardi; audacieux; osé; intrépide; téméraire
    • Bạo làm hơn bạo nói
      plus hardi à faire qu'à parler
  2. (dialecte) vigoureux; bien portant
    • bạo mồm bạo miệng
      avoir un langage osé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bạo
Bạo tướng của anh ấy giúp anh ấy tự tin phát biểu trước đám đông.