audacity

/ɔ:'dæsiti/ Cách viết khác : (audaciousness) /ɔ:'deiʃəsnis/
danh từ
  1. sự cả gan, sự táo bạo
  2. sự trơ tráo, sự càn rỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "audacity"

audacity
He had the audacity to interrupt the principal during the assembly.