audacity
/ɔ:'dæsiti/ Cách viết khác : (audaciousness) /ɔ:'deiʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cả gan, sự táo bạo: Hành động hoặc thái độ mạnh dạn, dám làm những việc khó khăn hoặc nguy hiểm, thường thể hiện sự dũng cảm hoặc liều lĩnh.
- Sự trơ tráo, sự càn rỡ: Hành động hoặc lời nói thiếu tôn trọng, vô lễ một cách đáng kinh ngạc, thể hiện sự xấc xược hoặc coi thường các chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She had the audacity to ask for a raise on her first day. (Cô ấy đã cả gan yêu cầu tăng lương ngay trong ngày đầu tiên đi làm.)
- The audacity of his plan to climb the mountain alone impressed everyone. (Sự táo bạo trong kế hoạch leo núi một mình của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
- I can't believe the audacity of that customer to speak to the manager like that. (Tôi không thể tin được sự trơ tráo của vị khách đó khi nói chuyện với quản lý như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have the audacity to do something": cả gan, trơ tráo làm việc gì đó (thường theo nghĩa tiêu cực).
- He had the audacity to blame me for his own mistake. (Hắn ta trơ tráo đổ lỗi cho tôi về sai lầm của chính mình.)
"with audacity": một cách táo bạo, liều lĩnh.
- She defended her controversial opinion with great audacity. (Cô ấy bảo vệ quan điểm gây tranh cãi của mình một cách rất táo bạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Audacious (tính từ): cả gan, táo bạo; trơ tráo, xấc xược.
- an audacious explorer (một nhà thám hiểm táo bạo)
- an audacious lie (một lời nói dối trơ tráo)
Từ đồng nghĩa
- Boldness: sự mạnh dạn, táo bạo (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Temerity: sự liều lĩnh, táo bạo (thường mang nghĩa thiếu suy nghĩ).
- Effrontery: sự trơ trẽn, mặt dày (mang nghĩa tiêu cực mạnh).
- Cheek: sự hỗn xược, mặt dày (thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp liên quan.)
Thành ngữ liên quan
- "The audacity of hope": Sự táo bạo của hy vọng (một cụm từ nổi tiếng, cũng là tựa đề một cuốn sách của cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama, nhấn mạnh sự dũng cảm khi nuôi hy vọng giữa khó khăn).
danh từ
- sự cả gan, sự táo bạo
- sự trơ tráo, sự càn rỡ