edacity
/di'dæsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tham ăn, sự háu ăn: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm có ham muốn ăn uống quá mức, một cách thái quá và không kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His edacity at the buffet was astonishing to everyone. (Tính tham ăn của anh ta ở bữa tiệc tự chọn khiến mọi người kinh ngạc.)
- The edacity of the stray dogs showed how long they had been without food. (Sự háu ăn của những con chó hoang cho thấy chúng đã không có thức ăn trong bao lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with edacity": một cách tham ăn, háu ăn.
- The bear devoured the honey with great edacity. (Con gấu ngấu nghiến mật ong một cách rất tham ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Edacious (adj): tham ăn, háu ăn.
- The edacious child finished his plate and asked for more. (Đứa trẻ tham ăn đã ăn hết đĩa của mình và xin thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Gluttony: sự háu ăn, sự phàm ăn.
- Voracity: tính tham ăn, sự ngấu nghiến.
- Ravenousness: cơn đói cồn cào, sự thèm ăn dữ dội.
Từ trái nghĩa
- Abstemiousness: tính tiết chế, sự ăn uống điều độ.
- Moderation: sự điều độ, sự vừa phải (trong ăn uống).