edacity

/di'dæsiti/
Học thuật
Thân thiện
edacity

A man displays edacity at the dinner table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tham ăn, sự háu ăn: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm ham muốn ăn uống quá mức, một cách thái quá không kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His edacity at the buffet was astonishing to everyone. (Tính tham ăn của anh ta ở bữa tiệc tự chọn khiến mọi người kinh ngạc.)
    • The edacity of the stray dogs showed how long they had been without food. (Sự háu ăn của những con chó hoang cho thấy chúng đã không thức ăn trong bao lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with edacity": một cách tham ăn, háu ăn.
    • The bear devoured the honey with great edacity. (Con gấu ngấu nghiến mật ong một cách rất tham ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Edacious (adj): tham ăn, háu ăn.
    • The edacious child finished his plate and asked for more. (Đứa trẻ tham ăn đã ăn hết đĩa của mình xin thêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Gluttony: sự háu ăn, sự phàm ăn.
  • Voracity: tính tham ăn, sự ngấu nghiến.
  • Ravenousness: cơn đói cồn cào, sự thèm ăn dữ dội.
Từ trái nghĩa
  • Abstemiousness: tính tiết chế, sự ăn uống điều độ.
  • Moderation: sự điều độ, sự vừa phải (trong ăn uống).
edacity

A man displays edacity at the dinner table.

danh từ
  1. tính tham ăn

Từ gần giống

Từ chứa "edacity"