audiomètre

Học thuật
Thân thiện
audiomètre

Un audiomètre mesure l'audition d'un patient dans un cabinet médical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thính lực kế: Một thiết bị y tế dùng để đo chính xác thính lực (khả năng nghe) của một người. phát ra các âm thanhcác tần số cường độ khác nhau để xác định ngưỡng nghe thấp nhất của bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ORL utilise un audiomètre pour établir un diagnostic. (Bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng sử dụng một thính lực kế để đưa ra chẩn đoán.)
    • L'audiomètre est un appareil essentiel dans un cabinet d'audiologie. (Thính lực kếmột thiết bị thiết yếu trong phòng khám thính học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étalonnage de l'audiomètre": hiệu chuẩn thính lực kế.
    • L'étalonnage régulier de l'audiomètre garantit la fiabilité des résultats. (Việc hiệu chuẩn thính lực kế thường xuyên đảm bảo độ tin cậy của kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Audiométrie (n.f): phép đo thính lực, thính lực học.
    • L'audiométrie permet de détecter les problèmes auditifs. (Phép đo thính lực cho phép phát hiện các vấn đề về thính giác.)
  • Audiométrique (adj): thuộc về đo thính lực.
    • Un examen audiométrique est indolore. (Một cuộc kiểm tra đo thính lựckhông đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de mesure de l'audition: thiết bị đo thính lực. (Cụm từ giải thích chức năng)
audiomètre

Un audiomètre mesure l'audition d'un patient dans un cabinet médical.

danh từ giống đực
  1. thính lực kế