odomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng hồ đếm bước (của người đi bộ): Một thiết bị cầm tay hoặc đeo người dùng để đếm số bước chân khi đi bộ, thường được các vận động viên hoặc người tập thể dục sử dụng.
- Hành trình kế: Một dụng cụ dùng để đo khoảng cách đã di chuyển, thường được lắp trên phương tiện như xe đạp, ô tô hoặc tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour mesurer ma marche quotidienne, j'utilise un odomètre. (Để đo quãng đường đi bộ hàng ngày, tôi sử dụng một đồng hồ đếm bước.)
- L'odomètre de la voiture indique que nous avons parcouru 200 kilomètres. (Hành trình kế của xe ô tô cho thấy chúng tôi đã đi được 200 cây số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Odomètre électronique": Hành trình kế điện tử, loại hiện đại sử dụng cảm biến và màn hình kỹ thuật số.
- Les vélos modernes sont souvent équipés d'un odomètre électronique. (Những chiếc xe đạp hiện đại thường được trang bị hành trình kế điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Compteur kilométrique (n.m): Đồng hồ đo km, thường dùng cho xe cộ. Đây là một từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh xe máy, ô tô.
- Podomètre (n.m): Đồng hồ đếm bước chân. Từ này chuyên biệt hơn cho việc đo số bước đi bộ và thường được dùng thay thế cho nghĩa đầu tiên của "odomètre".
Từ đồng nghĩa
- Compteur de distance: Máy đếm khoảng cách.
- Indicateur de parcours: Thiết bị chỉ thị hành trình.
danh từ giống đực
- đồng hồ đếm bước (của người đi bộ)
- hành trình kế