audition

/ɔ:'diʃn/
Học thuật
Thân thiện
audition

Une jeune fille passe une audition de piano devant un jury.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nghe, thính giác: "audition" chỉ khả năng nghe hoặc hành động nghe.
    • Buổi thử giọng, buổi thử vai: "audition" chỉ một buổi trình diễn thử trước một ban giám khảo (thường trong lĩnh vực nghệ thuật như sân khấu, điện ảnh, âm nhạc) để được tuyển chọn vào một vai diễn, vị trí trong dàn nhạc, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'audition des témoins est essentielle pour l'enquête. (Việc nghe lời khai của nhân chứngthiết yếu cho cuộc điều tra.)
    • Elle a une audition très fine. ( ấy thính giác rất tinh.)
    • Il a réussi son audition et a obtenu le rôle principal. (Anh ấy đã vượt qua buổi thử vai giành được vai chính.)
    • L'orchestre organise des auditions pour recruter un nouveau violoniste. (Dàn nhạc tổ chức các buổi thử giọng để tuyển một nghệ sĩ violin mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer une audition": tham gia một buổi thử giọng/thử vai.

    • Des centaines de candidats passent une audition pour ce film. (Hàng trăm ứng viên tham gia thử vai cho bộ phim này.)
  • "Être convoqué à une audition": được triệu tập đến một buổi thử giọng/thử vai.

    • Après l'envoi de sa vidéo, elle a été convoquée à une audition. (Sau khi gửi video, ấy đã được triệu tập đến một buổi thử vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditionner (động từ): thử giọng, thử vai (cho một vai diễn); nghe thử (một ứng viên).

    • Le réalisateur auditionne plusieurs acteurs pour le rôle. (Đạo diễn đang thử vai nhiều diễn viên cho vai diễn đó.)
  • Auditif/Auditive (tính từ): thuộc về thính giác.

    • Une mémoire auditive (trí nhớ thính giác)
Từ đồng nghĩa
  • Essai (danh từ giống đực): sự thử, buổi thử (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong nghệ thuật).
  • Entretien (danh từ giống đực): cuộc phỏng vấn (thường cho công việc nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "audition" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "passer" hoặc "auditionner".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "audition".)

audition

Une jeune fille passe une audition de piano devant un jury.

danh từ giống cái
  1. thính giác
  2. sự nghe
    • L'audition des témoins
      sự nghe người chứng
  3. buổi trình diễn thử (trước giám đốc rạp hát, để xin tuyển dụng)
  4. buổi biểu diễn nhạc (của một nhạc )

Từ gần giống

Từ chứa "audition"