ecstasy

/'ekstəsi/ Cách viết khác : (extasy) /'ekstəsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái hạnh phúc, vui sướng cực độ: Một cảm giác hưng phấn vui sướng mãnh liệt, thường đến mức mất đi nhận thức về mọi thứ xung quanh.
    • Trạng thái xuất thần, nhập định: Trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, chỉ trạng thái tinh thần thoát khỏi thể xác, đạt đến sự hợp nhất với thần linh hoặc chân lý.
    • (Tiếng lóng) Tên gọi khác của MDMA: Một loại ma túy tổng hợp (methylenedioxymethamphetamine) gây ảo giác cảm giác hưng phấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was in ecstasy when she heard the good news. ( ấy đãtrong trạng thái vui sướng cực độ khi nghe tin tốt.)
    • The mystic experienced a state of religious ecstasy during meditation. (Nhà tu hành đã trải nghiệm trạng thái xuất thần tôn giáo trong lúc thiền định.)
    • The police warned about the dangers of the drug known as ecstasy. (Cảnh sát cảnh báo về sự nguy hiểm của loại ma túy tên ecstasy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in/go into ecstasies over/about something": vô cùng phấn khích, mẩn về điều đó.
    • He went into ecstasies over his new car. (Anh ta vô cùng mẩn chiếc xe mới của mình.)
  • "an ecstasy of joy/grief": cơn cực khoái của niềm vui/ nỗi đau đớn tột cùng.
    • She wept in an ecstasy of grief. ( ấy khóc trong nỗi đau đớn tột cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecstatic (adj): ngây ngất, vui sướng tột độ.
    • She was ecstatic about her exam results. ( ấy vui sướng tột độ về kết quả thi của mình.)
  • Ecstatically (adv): một cách ngây ngất.
    • He smiled ecstatically. (Anh ấy mỉm cười một cách ngây ngất.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapture: sự mê ly, niềm hân hoan.
  • Bliss: hạnh phúc tuyệt đối, cực lạc.
  • Euphoria: cảm giác hưng phấn, khoái cảm.
  • Exaltation: sự hân hoan, phấn chấn.
Từ trái nghĩa
  • Misery: sự khốn khổ, đau khổ.
  • Despair: sự tuyệt vọng.
  • Depression: sự chán nản, trầm cảm.
Thành ngữ liên quan
  • To be transported with ecstasy: vui sướng đến mức như bay bổng.
    • The audience was transported with ecstasy by the singer's performance. (Khán giả vui sướng đến mức như bay bổng trước màn trình diễn của ca sĩ.)
danh từ
  1. trạng thái mê ly
    • an ecstasy of happiness
      sự sướng
  2. (y học) trạng thái ngây ngất
  3. trạng thái thi tứ dạt dào
  4. trạng thái xuất thần, trạng thái nhập định

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ecstasy"